KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 27/11/2010

Thứ bảy
27/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
11D7
56
048
2942
5451
8757
5700
38526
62050
75326
68687
74874
40101
46903
95928
44042
84611
14871
354284
Long An
11K3
48
442
4064
7106
8868
3861
63369
72138
72486
49469
10958
24413
93709
97399
91301
95372
15463
371952
Bình Phước
11K3
45
272
3324
8515
7059
5660
59048
73858
73927
06166
74625
72027
12702
20047
82666
06176
55475
826442
Hậu Giang
K3T11
31
634
9390
7524
7984
6154
10265
15797
36545
22866
21191
15676
66210
83313
91287
15151
49315
043594
Thứ bảy Ngày: 27/11/2010Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
38551
Giải nhất
47987
Giải nhì
62672
51223
Giải ba
11409
29015
66451
58089
58786
18650
Giải tư
3059
0860
6049
4739
Giải năm
3298
0512
7638
1243
7493
4548
Giải sáu
905
672
594
Giải bảy
11
41
00
06
Thứ bảy
27/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
39
577
2771
1666
8451
3452
68896
92221
81414
42201
89317
75395
29845
82481
96656
84445
08578
23713
Quảng Ngãi
XSQNG
40
061
4327
1017
7621
3232
25971
36891
46803
28524
95325
42551
45600
68983
11327
77908
29045
39818
Đắk Nông
XSDNO
76
887
0416
1995
9094
9000
58435
56857
43008
13212
66851
25325
64357
93211
75699
78320
88458
33718

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 26/11/2010

Thứ sáu
26/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL48
68
626
2937
6660
2703
6959
99430
09013
62357
09324
64016
04341
73248
68667
73666
95823
61447
787217
Bình Dương
11KS-48
97
250
7178
5711
8064
9084
73686
62946
97660
04728
78719
28775
13007
02016
58157
57399
84995
475381
Trà Vinh
19-TV48
15
491
7263
3360
2534
2083
61362
67428
24240
30465
49035
54139
54784
56608
61914
60162
67350
498426
Thứ sáu Ngày: 26/11/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
54143
Giải nhất
57892
Giải nhì
54456
89419
Giải ba
02984
69481
28243
10491
19528
04506
Giải tư
4005
4589
3753
0474
Giải năm
2019
3933
4187
5626
1945
8885
Giải sáu
843
336
957
Giải bảy
44
73
72
02
Thứ sáu
26/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
31
618
0096
4392
1429
1421
04670
53583
02927
83253
08931
44997
88535
03337
87126
70084
01222
05371
Ninh Thuận
XSNT
34
098
2844
4677
6199
4131
99569
37407
22345
19895
69219
82437
06915
56136
21701
81356
32961
52640