KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 03/04/2015

Thứ sáu
03/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
36VL14
06
768
7781
2511
0183
8275
33057
08070
07118
41213
85579
88585
82023
33189
10280
63533
87967
947472
Bình Dương
04KS14
32
196
9998
7066
6442
3240
71331
08443
39883
59206
88921
95221
24248
79439
37323
10491
57123
282706
Trà Vinh
24TV14
14
998
5356
2706
8086
5888
76657
87805
30107
25643
78378
10680
82628
21558
03169
34365
96788
008620

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 03/04/2015

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  03/04/2015
5
 
5
2
 
1
3
1
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2015
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 03/04/2015
10
36
47
63
74
2
5
Thứ sáu Ngày: 03/04/2015Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
59199
Giải nhất
74035
Giải nhì
06770
98549
Giải ba
18263
70603
40827
30761
64452
17063
Giải tư
6700
9304
4884
5567
Giải năm
4795
0441
1549
4295
8565
6629
Giải sáu
749
910
718
Giải bảy
92
43
19
06
Thứ sáu
03/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
73
398
2944
2925
4764
7839
80554
69636
63070
63690
65214
12637
02928
57517
61180
99541
60583
565013
Ninh Thuận
XSNT
03
497
0340
6261
5303
3182
48832
62604
84265
12540
29217
20086
23394
23294
36345
09846
15644
120845

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 02/04/2015

Thứ năm
02/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
4K1
32
320
3710
0527
9919
2001
49107
45875
94322
76072
64916
85660
30747
39240
87732
82466
59061
289191
An Giang
AG-4K1
01
941
6663
4240
4077
9386
42826
29548
48751
41102
30878
78238
98958
35072
08918
59126
09670
674587
Bình Thuận
4K1
51
873
4204
1825
7048
1297
55171
43515
72950
99853
41814
53224
07986
43350
34093
55106
34366
913316

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 02/04/2015

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  02/04/2015
9
 
7
6
 
2
4
4
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2015
Thứ năm Ngày: 02/04/2015Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
51565
Giải nhất
74030
Giải nhì
83778
72334
Giải ba
85379
47484
07906
61237
11245
59991
Giải tư
8747
6629
6692
5827
Giải năm
7524
0259
5880
0701
5153
3885
Giải sáu
158
048
627
Giải bảy
33
06
91
82
Thứ năm
02/04/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
48
568
4886
2598
9516
6674
14197
36826
40486
04276
42895
59004
80628
95494
75001
96824
43271
448042
Quảng Trị
XSQT
21
644
9930
3008
4732
0537
95989
88074
26192
57831
57426
67359
14157
37104
33985
27263
63453
850850
Quảng Bình
XSQB
26
962
4238
2833
3690
6054
27866
05268
54340
73104
52410
80211
66125
96062
37938
55417
06396
910935