KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 05/04/2013

Thứ sáu
05/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
34VL14
17
856
5540
9743
8944
4322
59616
05013
05220
42751
89883
22919
12279
50291
14650
57268
71716
277990
Bình Dương
04KS14
93
545
8665
8393
1626
2242
85629
61899
20763
89899
47287
85286
65794
69350
19714
42339
91089
860188
Trà Vinh
22TV14
47
999
6841
5007
7182
3381
26159
17826
98854
92997
40303
41616
03889
70533
92624
04419
31044
754287

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 05/04/2013

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  05/04/2013
4
 
4
1
 
5
7
2
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2013
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 05/04/2013
8
15
23
36
41
5
3
Thứ sáu Ngày: 05/04/2013Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
26909
Giải nhất
15574
Giải nhì
73260
81797
Giải ba
60824
20689
21916
73800
21537
61274
Giải tư
1277
9094
2656
8748
Giải năm
7221
0256
4258
8395
2743
9294
Giải sáu
304
070
932
Giải bảy
03
73
55
94
Thứ sáu
05/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
46
988
2741
7857
5519
3312
34826
12612
22860
58904
72831
94402
90233
36722
88156
21325
28987
491324
Ninh Thuận
XSNT
17
174
9441
1375
6963
9183
43625
06723
04639
77695
30940
10602
03773
07573
43812
69415
82446
915184

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 04/04/2013

Thứ năm
04/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
4K1
84
039
7834
3297
5237
2499
99650
97307
28928
75619
05660
05067
83135
69678
37841
05481
88093
598977
An Giang
AG4K1
06
989
6651
2481
3184
4409
29093
72655
66392
95881
94596
94213
38932
98688
43297
64401
40386
127732
Bình Thuận
4K1
33
951
7859
5082
4339
8656
58086
95832
73315
66865
75413
95840
94300
71049
16506
27439
54468
043510

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 04/04/2013

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  04/04/2013
8
 
8
4
 
4
4
8
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2013
Thứ năm Ngày: 04/04/2013Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
51222
Giải nhất
76773
Giải nhì
14621
91064
Giải ba
58372
40662
16310
52574
81382
96886
Giải tư
8230
5389
3393
3102
Giải năm
0042
9918
2443
0117
7886
5466
Giải sáu
147
412
710
Giải bảy
63
10
35
45
Thứ năm
04/04/2013
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
20
141
5004
8781
0466
6900
72057
26795
65796
82201
56499
01133
47140
86636
43167
15146
91024
786872
Quảng Trị
XSQT
22
454
3146
6810
2277
4356
04315
21256
20999
34377
40951
03615
12405
99138
68977
82152
58930
310712
Quảng Bình
XSQB
49
022
9142
0907
3060
4672
86307
08348
74233
71967
07073
55291
83868
26691
23624
34538
02206
10735