KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 09/09/2010

Thứ năm
09/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:9K2
05
566
0604
6685
5341
0659
53125
88693
65134
92600
04133
07417
78510
20626
95454
20444
35005
378254
An Giang
L:9K2
48
515
6039
8165
3973
0598
22075
50074
75146
89575
83639
65119
37651
87364
91699
39796
27579
024177
Bình Thuận
L:9K2
26
334
4577
5835
2311
0224
84677
53149
75583
39567
53657
09785
34806
07792
64154
66622
69107
754903
Thứ năm Ngày: 09/09/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
84973
Giải nhất
11340
Giải nhì
55898
65205
Giải ba
44074
72024
31906
78094
18347
04587
Giải tư
8224
8248
4179
5037
Giải năm
1446
2305
8904
1024
5484
7028
Giải sáu
382
629
315
Giải bảy
20
22
85
58
Thứ năm
09/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
59
472
1256
0651
8618
9745
82207
92282
42054
55135
52843
88754
17320
29988
32257
11944
65851
12417
Quảng Trị
XSQT
58
842
6368
4131
7706
5901
96716
50414
40958
88620
56176
86370
37537
20789
05636
08715
05731
53932
Quảng Bình
XSQB
90
818
7188
7358
2295
5438
07624
56221
89103
79193
92236
44796
71815
43543
16420
13425
67517
32329

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 08/09/2010

Thứ tư
08/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:9K2
75
712
2114
2551
2631
5996
69154
59445
25224
49237
81333
90692
58678
99500
71356
96420
68476
116422
Cần Thơ
L:K2T9
96
353
2503
6980
8764
3734
21567
73014
87286
94247
08970
89941
67363
52400
42633
38695
92252
296847
Sóc Trăng
L:K2T9
61
256
6652
1759
2079
6229
46785
33525
69465
35355
61179
82958
57727
87078
67154
31701
30010
470715
Thứ tư Ngày: 08/09/2010Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
16308
Giải nhất
62220
Giải nhì
10553
36127
Giải ba
90548
69222
39792
92307
69842
75768
Giải tư
5774
7140
8436
9934
Giải năm
5833
3203
4003
2040
8140
7632
Giải sáu
368
805
302
Giải bảy
24
62
97
82
Thứ tư
08/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
26
186
0644
6260
0208
0116
28463
35566
07755
88342
59979
08958
31917
03953
99014
86462
11830
81451
Khánh Hòa
XSKH
21
855
8713
6404
8538
2276
55638
51692
76304
87385
36835
94966
67293
76441
95919
72899
11421
83813