KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 10/09/2010

Thứ sáu
10/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
L:31VL37
04
454
6391
3849
4369
9208
21242
08694
04030
44239
56070
58001
08857
21948
29079
39583
04860
130118
Bình Dương
L:KS37
48
829
1996
0292
9917
5453
15011
42005
16699
26283
70673
01744
30926
72636
68059
30642
11452
345305
Trà Vinh
L:19-TV37
90
930
4576
8368
9669
5695
19407
62335
10356
28743
21092
47296
05851
96173
06574
92099
74595
940341
Thứ sáu Ngày: 10/09/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
38807
Giải nhất
36418
Giải nhì
89132
14539
Giải ba
36456
53428
94106
84715
41285
97466
Giải tư
8493
3448
7247
9900
Giải năm
9214
4900
7208
3567
5870
8274
Giải sáu
384
192
383
Giải bảy
40
83
20
17
Thứ sáu
10/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
22
864
7353
5357
2117
2883
36173
07834
09876
44874
58493
88421
50160
49058
60362
95330
76274
54021
Ninh Thuận
XSNT
00
432
2083
4383
1905
9650
12368
86310
98928
67461
41428
27344
64802
74283
27702
20611
83429
16013

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 09/09/2010

Thứ năm
09/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:9K2
05
566
0604
6685
5341
0659
53125
88693
65134
92600
04133
07417
78510
20626
95454
20444
35005
378254
An Giang
L:9K2
48
515
6039
8165
3973
0598
22075
50074
75146
89575
83639
65119
37651
87364
91699
39796
27579
024177
Bình Thuận
L:9K2
26
334
4577
5835
2311
0224
84677
53149
75583
39567
53657
09785
34806
07792
64154
66622
69107
754903
Thứ năm Ngày: 09/09/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
84973
Giải nhất
11340
Giải nhì
55898
65205
Giải ba
44074
72024
31906
78094
18347
04587
Giải tư
8224
8248
4179
5037
Giải năm
1446
2305
8904
1024
5484
7028
Giải sáu
382
629
315
Giải bảy
20
22
85
58
Thứ năm
09/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
59
472
1256
0651
8618
9745
82207
92282
42054
55135
52843
88754
17320
29988
32257
11944
65851
12417
Quảng Trị
XSQT
58
842
6368
4131
7706
5901
96716
50414
40958
88620
56176
86370
37537
20789
05636
08715
05731
53932
Quảng Bình
XSQB
90
818
7188
7358
2295
5438
07624
56221
89103
79193
92236
44796
71815
43543
16420
13425
67517
32329