KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 03/09/2010

Thứ sáu
03/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
L:31VL36
58
195
7364
1009
9387
6059
92425
31249
09051
21098
85855
05475
82254
22300
34771
34270
23380
672386
Bình Dương
L:KS36
33
755
0472
7898
3712
9187
51383
56040
17805
96149
50004
99391
40352
62020
23988
37305
00525
666401
Trà Vinh
L:19-TV36
74
209
7220
7975
6128
8620
18308
50822
07578
84262
66317
34399
05608
63424
06306
42049
50025
993008
Thứ sáu Ngày: 03/09/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
37739
Giải nhất
19965
Giải nhì
45100
91083
Giải ba
70120
37496
10133
42066
20814
31769
Giải tư
7698
2378
9452
3159
Giải năm
7119
0254
0310
7259
6423
4861
Giải sáu
070
868
259
Giải bảy
91
67
31
09
Thứ sáu
03/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
36
181
7424
1172
4450
7651
16435
74026
75971
06205
94012
07693
58769
34503
94395
21669
00732
47982
Ninh Thuận
XSNT
46
637
7134
8228
0415
3720
35141
63433
77204
98017
96313
17756
84969
45160
48640
09080
89485
23042

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 02/09/2010

Thứ năm
02/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:9K1
41
104
5687
0700
4939
1580
89491
37378
55593
30284
64987
95694
59859
46989
34991
06435
98442
853331
An Giang
L:9K1
20
724
7564
2972
1671
7154
08813
45855
00301
17271
65626
11736
53450
64368
17878
20172
51531
906558
Bình Thuận
L:9K1
32
149
1869
9566
1643
9512
40539
55220
82147
33946
81232
46724
83194
55075
84006
02725
30980
935700
Thứ năm Ngày: 02/09/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
66462
Giải nhất
57952
Giải nhì
70666
11531
Giải ba
86385
48625
32580
03600
59619
08672
Giải tư
1364
4766
0978
4287
Giải năm
9605
2557
5219
8971
9906
2307
Giải sáu
168
685
209
Giải bảy
09
53
37
03
Thứ năm
02/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
67
712
5912
0154
2197
2406
32385
47867
66675
85035
03540
89306
10353
21505
38114
88067
32763
52529
Quảng Trị
XSQT
35
682
5591
8084
8879
2126
78758
99250
78889
33236
85719
58156
84973
97724
86196
07399
49885
52704
Quảng Bình
XSQB
31
385
2128
2511
8450
5606
99091
13263
26018
62658
42223
48500
67858
25818
26153
25634
95407
81816