KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 10/06/2011

Thứ sáu
10/06/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
32VL23
45
597
9444
4996
0395
1546
31254
00940
50621
26412
08205
63820
83860
66215
74735
11222
50267
578165
Bình Dương
06KS23
21
046
3551
1288
0474
3149
67284
25435
32346
15155
50158
86926
91893
05116
55923
75914
95533
944765
Trà Vinh
20TV-23
53
175
8079
6564
9094
0151
43946
68709
56635
50106
15211
36255
91823
92520
99813
18332
85320
025301

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 10/06/2011

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  10/06/2011
8
 
1
9
 
6
5
5
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/06/2011
Thứ sáu Ngày: 10/06/2011Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
89705
Giải nhất
78585
Giải nhì
08181
75831
Giải ba
01146
16490
65402
76228
18599
74361
Giải tư
0027
0310
9108
0729
Giải năm
2048
0543
2585
0869
8113
4852
Giải sáu
778
658
329
Giải bảy
79
01
19
68
Thứ sáu
10/06/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
75
497
4267
1833
4778
4403
47029
28429
68912
77237
16729
62731
20273
32310
56823
77696
56232
68141
Ninh Thuận
XSNT
13
287
9079
6727
2824
6863
76242
47691
23386
02134
18028
61307
31121
00898
85209
92116
87747
85418

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 09/06/2011

Thứ năm
09/06/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
6K2
66
218
6754
8669
6116
7621
11038
87674
40281
13761
81557
10988
41580
36860
41770
20081
86379
705076
An Giang
AG-6K2
22
486
7168
6531
7599
8097
29242
81962
17829
13804
90529
08982
31227
71161
27146
55765
23176
342779
Bình Thuận
6K2
08
575
2019
0806
0899
1260
79347
39581
88837
21401
58648
13628
74149
62293
66719
65899
87845
593345

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 09/06/2011

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  09/06/2011
5
 
1
3
 
7
0
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 09/06/2011
Thứ năm Ngày: 09/06/2011Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
24268
Giải nhất
44587
Giải nhì
38167
69005
Giải ba
73631
93212
07175
51444
32689
45803
Giải tư
5518
9119
5365
0666
Giải năm
9082
8621
7821
4531
8523
8509
Giải sáu
195
470
456
Giải bảy
89
86
82
61
Thứ năm
09/06/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
11
998
6447
1040
5000
7691
78439
09989
27240
73638
06826
05273
38255
32200
56561
34134
85023
96008
Quảng Trị
XSQT
75
610
8838
3394
8126
1453
01763
73240
83996
02256
27187
21820
38776
74037
12647
13172
28901
51687
Quảng Bình
XSQB
90
112
4456
7762
6964
6229
91043
88170
41167
95279
09305
72825
40787
18959
13248
82050
53489
87247