KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 10/09/2009

Thứ năm
10/09/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:9K2
29
628
5464
1280
3915
2637
93983
00232
37812
35594
16660
55745
68631
90992
67244
49419
84011
194029
An Giang
L:AG-9K2
33
256
8058
1522
9632
2369
42650
82651
30627
35205
23202
60302
76002
78905
83365
20440
24978
601243
Bình Thuận
L:9K2
12
773
2100
7700
0982
2517
29086
60871
05182
66071
48852
24895
72075
04595
63852
91948
94521
931988
Thứ năm Ngày: 10/09/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
69074
Giải nhất
38913
Giải nhì
01138
74267
Giải ba
65979
98908
83382
42040
67792
10326
Giải tư
8371
4144
2373
3317
Giải năm
1710
6048
6288
2850
9246
2188
Giải sáu
945
833
936
Giải bảy
55
39
24
90
Thứ năm
10/09/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
59
574
8560
2005
4966
1340
00838
12329
89230
66167
32146
32834
87718
20200
35572
23724
06323
47634
Quảng Trị
XSQT
58
379
9912
9587
6595
1072
71627
07658
21333
30964
02624
08331
00985
95796
15794
49078
14198
45682
Quảng Bình
XSQB
44
997
4604
1706
5957
8209
16508
05054
95224
35714
30813
09456
10265
79492
64359
41136
51090
66667

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 09/09/2009

Thứ tư
09/09/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:9K2
34
662
3316
0593
6547
2133
13702
05047
20823
86858
28634
29852
84550
51613
61390
47973
53392
612188
Cần Thơ
L:K2T9
12
493
6829
0877
6614
0403
20647
49957
51296
13914
94302
32798
99249
03833
57418
72800
25815
524704
Sóc Trăng
L:K2T09
15
372
1115
8124
6951
0338
77765
30027
51680
65344
31846
92009
07454
69447
46330
85617
18422
245553
Thứ tư Ngày: 09/09/2009Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
38989
Giải nhất
68926
Giải nhì
32553
37018
Giải ba
99493
11024
70671
41312
87176
51338
Giải tư
7989
1018
3219
8349
Giải năm
5353
4966
7281
7479
3322
0928
Giải sáu
005
462
832
Giải bảy
44
81
46
94
Thứ tư
09/09/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
42
610
7482
0852
7383
7433
70636
51497
48337
47693
34002
13147
92486
26258
44276
65122
43589
74591
Khánh Hòa
XSKH
54
626
2914
2176
2056
3862
09484
37735
02906
47841
67268
51675
44955
73541
72026
93075
95081
99950