KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 11/11/2016

Thứ sáu
11/11/2016
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
37VL46
44
675
4147
5842
0939
0836
33766
07724
73592
81715
00714
17007
38626
09299
64249
86147
98786
273889
Bình Dương
11KS46
39
505
1749
1458
6104
7387
88620
20219
61699
19164
83422
96311
73849
72373
16313
05278
14589
415722
Trà Vinh
25TV46
44
636
0917
3192
9662
7337
02920
60302
05393
42359
99163
42009
48674
92222
40409
70617
38896
079137

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 11/11/2016

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  11/11/2016
8
 
2
4
 
4
3
8
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/11/2016
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 11/11/2016
16
40
47
53
59
11
5
Thứ sáu Ngày: 11/11/2016Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
72030
Giải nhất
47871
Giải nhì
93562
80954
Giải ba
43726
40217
09617
59454
43926
07721
Giải tư
2015
8107
6081
5274
Giải năm
8289
6941
3825
6068
4591
5088
Giải sáu
585
101
538
Giải bảy
88
47
16
59
Thứ sáu
11/11/2016
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
45
170
2360
7359
0534
8972
41743
27697
71678
17438
01661
62927
14749
88621
52939
57203
52794
24165
Ninh Thuận
XSNT
39
759
7917
7019
7310
4854
07512
18815
00112
02001
05016
84265
66664
90917
14280
13139
95350
29899

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 10/11/2016

Thứ năm
10/11/2016
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
11K2
60
471
3291
6092
3620
3500
54468
86817
82289
54544
74686
82490
68995
93163
59537
53909
27819
122058
An Giang
AG-11K2
95
219
8262
6140
0403
5685
75557
69545
93970
70090
10604
85012
00302
50274
65869
79796
74778
665909
Bình Thuận
11K2
21
824
2106
6218
6074
5454
45381
10038
13594
90046
38572
70245
49455
46821
45805
51620
57841
034564

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 10/11/2016

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  10/11/2016
4
 
0
4
 
7
7
9
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 10/11/2016
Thứ năm Ngày: 10/11/2016Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
61973
Giải nhất
89887
Giải nhì
13062
49400
Giải ba
47746
16133
65523
52841
99588
07733
Giải tư
4126
9982
1443
8465
Giải năm
1004
9501
8683
9830
2857
3219
Giải sáu
724
589
134
Giải bảy
56
50
06
71
Thứ năm
10/11/2016
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
48
280
2420
5323
5867
6372
01400
76802
81851
32907
43186
82387
57392
27643
65425
73849
44677
45241
Quảng Trị
XSQT
89
962
2340
4385
6436
2069
23090
26536
86416
82997
13662
69295
44756
59462
24272
75610
14933
83422
Quảng Bình
XSQB
13
809
5160
6298
4485
6383
22222
64252
65805
85127
45023
05788
80220
96147
94117
33066
95988
55512