KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 12/10/2010

Thứ ba
12/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bến Tre
K41-T10
73
608
9541
2707
4675
9250
35755
76001
55034
80271
20538
17127
76720
64734
34580
44168
81881
498374
Vũng Tàu
10B
11
597
2395
0040
7113
8336
70941
43907
76680
13331
46029
96627
54058
90693
57439
56183
16349
632681
Bạc Liêu
T10K2
58
094
7596
8012
4731
8420
01023
06812
21044
53760
72152
38571
47080
77205
01329
39201
69822
096822
Thứ ba Ngày: 12/10/2010Xổ Số Quảng Ninh
Giải ĐB
99178
Giải nhất
49639
Giải nhì
50817
27082
Giải ba
80721
80081
69183
37208
89826
33175
Giải tư
5822
4746
4782
2997
Giải năm
2788
6007
3481
6898
4072
8680
Giải sáu
101
942
896
Giải bảy
13
78
55
51
Thứ ba
12/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
54
159
8034
2308
6885
2019
71465
30990
34151
73547
16663
16893
66338
25624
80067
66273
27085
03712
Quảng Nam
XSQNM
44
072
6779
7490
5716
9290
85775
72365
63591
34321
51585
88958
66350
51556
46229
07767
12858
47189

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 11/10/2010

Thứ hai
11/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
10C2
43
615
9198
9444
3810
0422
91003
10097
00149
63599
07536
58650
29105
32555
37321
88221
43884
700534
Đồng Tháp
F41
56
273
6890
9834
1792
9866
07443
14520
96220
25724
08166
98236
99678
33276
13252
35966
68026
203359
Cà Mau
T10K2
94
195
3052
9003
9802
6308
46667
29704
29944
81891
36865
34796
21647
12679
33337
07701
94427
651439
Thứ hai Ngày: 11/10/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
32933
Giải nhất
00699
Giải nhì
47354
24270
Giải ba
37792
51145
40406
99648
76308
66110
Giải tư
1731
5427
1514
0901
Giải năm
2461
3329
9749
9190
4533
7078
Giải sáu
301
310
264
Giải bảy
29
33
95
69
Thứ hai
11/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
04
861
7453
9353
0894
9418
81708
96681
18051
27352
75272
71851
85854
31879
28079
71366
00020
18261
Thừa T. Huế
XSTTH
26
346
1071
5326
1501
5270
26265
60807
87387
82528
11913
24205
03184
78433
58984
19308
79201
23530