KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 12/11/2010

Thứ sáu
12/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL46
49
743
3196
7451
9243
7755
31747
11548
75074
64998
48985
03501
87919
89577
15029
31303
84103
898929
Bình Dương
11KS46
71
461
5810
9035
5357
1688
04279
13178
51086
85218
27367
15038
98834
33459
45435
90310
36329
121354
Trà Vinh
19-TV46
90
506
1427
9545
5572
9748
88578
80607
72321
21153
33442
09037
28169
02893
66965
85325
49248
717816
Thứ sáu Ngày: 12/11/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
15813
Giải nhất
33540
Giải nhì
27367
45907
Giải ba
83800
50019
14593
54254
62133
67748
Giải tư
5831
9157
3600
7520
Giải năm
3754
0068
0035
2028
7499
8223
Giải sáu
227
342
541
Giải bảy
02
73
14
06
Thứ sáu
12/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
68
451
2835
2490
2751
4156
39580
82296
33905
85656
46262
05795
69319
61324
38903
87490
83502
00960
Ninh Thuận
XSNT
37
167
8423
8581
5388
4927
90827
71289
33003
72077
75090
27366
13857
77336
62934
62375
28445
46213

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 11/11/2010

Thứ năm
11/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
11K2
36
629
7899
3301
1840
2877
51604
92298
84658
23835
06743
88642
43695
54036
06078
03962
56718
369941
An Giang
11K2
46
776
2562
8530
2185
7048
82303
56173
69291
85502
94511
47812
10009
88871
31987
04910
12462
634903
Bình Thuận
11K2
46
528
3838
4182
3060
2332
24193
33966
91885
00453
74533
29739
36898
61126
24316
57014
95742
341593
Thứ năm Ngày: 11/11/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
33010
Giải nhất
39679
Giải nhì
77696
42638
Giải ba
78769
33480
47932
50335
82519
10775
Giải tư
3030
5554
0078
5149
Giải năm
3526
8340
0127
0862
3773
6761
Giải sáu
186
510
817
Giải bảy
82
49
67
94
Thứ năm
11/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
31
591
0286
0213
2866
0957
79562
04746
18704
55166
26468
83408
15805
42789
65403
74845
20999
45799
Quảng Trị
XSQT
78
091
7780
1374
9118
4050
10587
84777
10341
86358
34901
74322
32110
40302
17846
63137
10427
76968
Quảng Bình
XSQB
36
800
7939
8145
7824
0386
09732
27255
76379
02914
06814
12965
69855
47356
40999
48561
25591
93806