KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 19/11/2010

Thứ sáu
19/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL47
36
359
6011
5751
3418
3381
30941
11031
83648
42429
23671
95970
16468
02809
62601
77977
05443
346805
Bình Dương
11KS47
23
569
2294
4065
5195
5662
87559
36433
55465
16128
54943
09251
91851
82478
47338
33036
62674
749645
Trà Vinh
19-TV47
79
100
6113
7927
9765
7058
27873
62851
00017
22138
61635
82074
80364
13819
15961
59769
76949
554469
Thứ sáu Ngày: 19/11/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
38480
Giải nhất
28539
Giải nhì
62480
57184
Giải ba
47078
21029
56078
54743
72889
60987
Giải tư
0836
4378
2964
0070
Giải năm
3782
2338
2899
8267
2733
5746
Giải sáu
454
048
912
Giải bảy
52
40
72
34
Thứ sáu
19/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
54
856
7295
4328
9491
9143
07336
59732
55712
90531
10795
34866
38894
99931
49777
29391
85062
89642
Ninh Thuận
XSNT
21
056
2783
3005
6313
0012
70622
74876
77524
21886
81342
77837
08500
61500
13943
35641
56088
36837

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 18/11/2010

Thứ năm
18/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
11K3
11
934
8681
9338
6208
3139
77689
02860
03419
46295
25634
22704
70281
74616
22170
07939
20246
353674
An Giang
11K3
35
751
9474
0512
3142
2911
91137
89700
94662
45234
71497
89879
11806
93886
08791
54361
51518
640230
Bình Thuận
11K3
51
450
1781
8497
0648
6014
79511
42628
43022
30581
93085
64182
17865
50742
51877
82227
39775
146938
Thứ năm Ngày: 18/11/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
36931
Giải nhất
02005
Giải nhì
59974
31678
Giải ba
38000
43405
54330
57221
50886
34610
Giải tư
3793
9419
0471
4952
Giải năm
6161
6880
5175
4406
2673
2065
Giải sáu
757
692
272
Giải bảy
27
42
32
96
Thứ năm
18/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
48
537
8480
7077
4679
5830
19837
35893
15248
66580
41316
30552
71237
30658
94308
07343
27159
53459
Quảng Trị
XSQT
37
704
4841
1626
5693
2084
17608
20450
19994
89835
07496
87772
86403
10901
12103
16303
21874
95669
Quảng Bình
XSQB
27
112
2689
5118
9710
5922
32282
96490
02941
18648
33103
75351
64731
11637
32481
62230
38904
21680