KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 05/11/2010

Thứ sáu
05/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL45
05
722
6389
8491
1878
5428
00265
50806
26734
17783
23714
25813
22178
39097
59412
73649
45701
927780
Bình Dương
11KS45
76
686
2848
4127
6374
8006
31283
33473
85290
98677
05490
68027
27040
84065
47553
40554
88476
306366
Trà Vinh
19-TV45
47
992
2381
4133
4296
8175
87155
13217
17594
58987
23465
88097
98326
05814
06444
41032
22301
115599
Thứ sáu Ngày: 05/11/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
97183
Giải nhất
17545
Giải nhì
64179
27845
Giải ba
10638
51393
34150
99900
08823
61924
Giải tư
6488
7300
2092
0705
Giải năm
3059
6662
7743
2209
5502
2766
Giải sáu
093
223
446
Giải bảy
32
63
27
41
Thứ sáu
05/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
87
787
7337
9807
0813
4876
95564
15550
55464
18456
95590
79507
73349
93836
05467
06450
24527
90400
Ninh Thuận
XSNT
51
964
5160
0910
7984
6461
66568
30559
64505
27130
21889
96287
50175
07238
72203
48252
16173
82144

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 04/11/2010

Thứ năm
04/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
11K1
64
550
1792
7904
5355
4115
97993
18601
17182
06849
08761
06125
37429
90369
71472
36264
73597
636803
An Giang
11K1
16
726
5993
6175
5173
9878
65369
85083
16458
94603
50975
29263
32790
22471
35722
74478
61551
772448
Bình Thuận
11K1
36
965
6870
9103
5772
0183
35555
19017
00252
76585
84558
56326
94782
32501
49800
82506
33968
847896
Thứ năm Ngày: 04/11/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
81637
Giải nhất
81033
Giải nhì
98522
76935
Giải ba
09007
31764
82080
97057
40357
35699
Giải tư
1124
4103
3538
6092
Giải năm
1006
9090
9326
4776
6340
9513
Giải sáu
076
821
643
Giải bảy
33
34
90
97
Thứ năm
04/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
76
070
7415
8610
3129
5917
93642
43815
05597
99612
05511
20676
41672
05417
24816
05455
92883
13734
Quảng Trị
XSQT
52
334
9880
5917
5241
9710
82498
91228
57079
43656
73467
05293
32916
51130
96037
61956
34147
62425
Quảng Bình
XSQB
71
914
7415
8247
5122
3161
98406
93642
47752
63094
76317
49873
08252
90463
44464
93889
96424
76477