KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 06/11/2010

Thứ bảy
06/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
11A7
12
868
3631
6456
2504
3465
00692
29205
50401
63184
39071
02323
39165
22417
95949
57915
20280
180915
Long An
11K1
75
868
7543
0734
6550
3083
21122
89365
39941
88881
41138
00511
16218
07286
02776
36576
31163
699879
Bình Phước
11K1
05
797
8927
3322
0546
3863
36969
62768
31920
97970
06570
09592
95863
53909
37023
26392
37311
074946
Hậu Giang
K1T11
01
482
6437
3749
2077
4847
18698
84948
15666
84736
48947
27797
64374
22479
74037
62107
07856
176716
Thứ bảy Ngày: 06/11/2010Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
95510
Giải nhất
12419
Giải nhì
65411
83245
Giải ba
16190
19158
31909
03851
36452
65807
Giải tư
8158
9411
9873
2032
Giải năm
7299
1099
2197
0125
2543
3253
Giải sáu
255
100
423
Giải bảy
87
23
52
91
Thứ bảy
06/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
03
891
1724
3720
2694
5828
40558
09036
45644
67101
86253
06606
62086
20874
50878
59572
15017
51714
Quảng Ngãi
XSQNG
78
188
8402
3782
4870
1446
48325
84904
37113
80757
84265
04737
68334
34935
94385
76200
67057
02994
Đắk Nông
XSDNO
51
149
8485
3052
1955
8321
40425
75327
53660
99125
68382
09514
74625
73762
57597
11839
92636
14687

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 05/11/2010

Thứ sáu
05/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL45
05
722
6389
8491
1878
5428
00265
50806
26734
17783
23714
25813
22178
39097
59412
73649
45701
927780
Bình Dương
11KS45
76
686
2848
4127
6374
8006
31283
33473
85290
98677
05490
68027
27040
84065
47553
40554
88476
306366
Trà Vinh
19-TV45
47
992
2381
4133
4296
8175
87155
13217
17594
58987
23465
88097
98326
05814
06444
41032
22301
115599
Thứ sáu Ngày: 05/11/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
97183
Giải nhất
17545
Giải nhì
64179
27845
Giải ba
10638
51393
34150
99900
08823
61924
Giải tư
6488
7300
2092
0705
Giải năm
3059
6662
7743
2209
5502
2766
Giải sáu
093
223
446
Giải bảy
32
63
27
41
Thứ sáu
05/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
87
787
7337
9807
0813
4876
95564
15550
55464
18456
95590
79507
73349
93836
05467
06450
24527
90400
Ninh Thuận
XSNT
51
964
5160
0910
7984
6461
66568
30559
64505
27130
21889
96287
50175
07238
72203
48252
16173
82144