KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 30/10/2010

Thứ bảy
30/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
10E7
57
183
9685
7254
1403
7378
68754
09651
97199
19136
97556
87388
19316
38836
21145
76987
33746
812177
Long An
10K5
94
189
4846
3984
4943
8807
23636
28378
65705
18779
40897
66333
49294
24420
72598
55204
42922
400647
Bình Phước
10K5
07
059
8050
4317
3849
3568
56892
39614
13537
06798
00366
77208
30656
74773
69515
26214
13922
381729
Hậu Giang
K5T10
32
003
3406
4405
7735
0704
35863
15526
20453
19515
99356
99361
15372
57923
43677
82099
33338
334338
Thứ bảy Ngày: 30/10/2010Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
07954
Giải nhất
20293
Giải nhì
06284
56683
Giải ba
13069
79013
23501
34711
95433
16170
Giải tư
9106
5965
6971
9666
Giải năm
7070
3745
7576
9063
9302
2028
Giải sáu
556
831
059
Giải bảy
87
91
50
64
Thứ bảy
30/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
10
194
4922
6428
8406
9105
37522
93375
14749
07968
07232
74259
07335
81384
80368
89486
20466
83157
Quảng Ngãi
XSQNG
81
586
9817
8010
3098
2072
00256
77421
48656
39601
90812
91909
60066
94227
39391
45712
85791
94734
Đắk Nông
XSDNO
85
113
7788
3281
4502
2153
18372
89333
33395
17762
48149
64363
77783
40469
00051
56567
09447
19932

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 29/10/2010

Thứ sáu
29/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL44
65
333
0172
7066
0194
5091
47373
92479
03931
70081
13532
64678
24386
79892
52254
94034
86738
904330
Bình Dương
10KS44
65
588
5837
1214
3709
5371
54735
34547
12487
68879
55231
74195
09077
80060
22964
10529
83929
671821
Trà Vinh
19-TV44
99
504
1863
4422
2833
2777
30527
13816
10084
14798
17299
52363
61453
67629
15471
82356
21524
944399
Thứ sáu Ngày: 29/10/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
45739
Giải nhất
59520
Giải nhì
37497
45344
Giải ba
63187
95744
78598
45130
10404
85041
Giải tư
8071
1497
2809
4662
Giải năm
6195
4705
7140
0185
2679
2885
Giải sáu
092
210
693
Giải bảy
03
88
08
45
Thứ sáu
29/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
81
558
6185
2707
9927
1054
46310
34104
88730
69640
57880
50022
33821
19596
26394
90295
65324
02609
Ninh Thuận
XSNT
99
431
8712
4744
3350
6070
94658
40422
55414
89058
04691
69372
50835
37177
95431
08120
90229
37267