KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 12/12/2014

Thứ sáu
12/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
35VL50
28
138
1257
4739
2131
1498
65800
67553
89849
45753
14266
56939
65173
64690
72969
08523
37040
257667
Bình Dương
12KS50
92
236
4917
2754
2686
2289
54094
35073
66126
84516
51733
34269
74737
21588
96808
44326
49268
843822
Trà Vinh
23TV50
45
700
7528
7211
0234
0552
22107
12634
19873
01255
97803
46904
71353
38101
77002
24882
45341
401794

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 12/12/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  12/12/2014
6
 
7
5
 
2
8
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/12/2014
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 12/12/2014
2
31
46
58
65
7
5
Thứ sáu Ngày: 12/12/2014Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
64123
Giải nhất
01125
Giải nhì
82681
87896
Giải ba
54025
73636
86397
40105
41552
14033
Giải tư
9292
5965
9939
2710
Giải năm
2027
9145
8854
1524
0492
1692
Giải sáu
777
601
603
Giải bảy
85
10
41
05
Thứ sáu
12/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
34
991
7437
0289
0069
2793
10952
05769
91504
40945
20522
74812
91768
68857
46649
17016
60029
660625
Ninh Thuận
XSNT
72
083
7590
0365
0145
3770
27257
08669
63023
00306
77543
18840
15953
47551
27043
55882
94888
151372

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 11/12/2014

Thứ năm
11/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
12K2
96
341
8913
0682
0196
8381
77796
58163
40916
92602
94501
72891
01369
05824
78530
79137
81285
049196
An Giang
AG12K2
81
816
9157
9267
5717
5343
85490
95662
55223
55788
07203
37888
16244
23993
07027
16318
40899
951856
Bình Thuận
12K2
73
206
3379
9734
5331
7476
23943
77393
15896
98667
09587
75413
52459
66192
22460
46512
34410
765890

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 11/12/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  11/12/2014
2
 
2
2
 
3
9
0
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 11/12/2014
Thứ năm Ngày: 11/12/2014Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
20363
Giải nhất
44120
Giải nhì
76001
75640
Giải ba
39839
78355
17004
36553
73955
64202
Giải tư
8504
4141
5131
2168
Giải năm
4275
7151
8838
9501
9669
7118
Giải sáu
392
101
087
Giải bảy
76
20
75
57
Thứ năm
11/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
92
480
9873
3429
0017
6847
00497
97204
20606
89483
34953
93458
43255
65206
32468
24296
12177
674370
Quảng Trị
XSQT
78
795
3745
1986
4958
8287
13148
65443
29325
49042
02022
51624
32470
84234
87129
16989
06296
725405
Quảng Bình
XSQB
51
421
1178
6076
1420
4888
39745
08550
09004
88088
86656
16064
01861
74968
99389
61753
87626
552220