KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 24/09/2010

Thứ sáu
24/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL39
93
936
0905
8124
7074
1049
77969
25615
06998
08608
25445
13598
93980
01581
77438
29361
54264
812095
Bình Dương
KS39
63
314
3296
2561
9371
4556
88877
86005
40263
46958
96385
41680
03957
71273
51855
12211
28043
721860
Trà Vinh
19-TV39
43
120
1164
9896
0536
0469
83166
86818
32488
26479
85630
18841
34029
95449
58384
25573
30362
295488
Thứ sáu Ngày: 24/09/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
42793
Giải nhất
89589
Giải nhì
88082
83024
Giải ba
26244
26260
92132
38926
00601
66906
Giải tư
4407
7738
2047
5692
Giải năm
5889
4128
2352
7694
6292
1875
Giải sáu
691
408
783
Giải bảy
58
36
25
47
Thứ sáu
24/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
98
077
6239
7254
0703
0743
93678
36653
73765
56511
48115
90471
50065
89714
87361
89639
38253
74245
Ninh Thuận
XSNT
47
251
5664
3720
1156
0584
52992
37265
95968
66326
47320
92107
45397
01566
92676
36739
01620
38411

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 23/09/2010

Thứ năm
23/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
9K4
26
426
1176
8323
2030
9071
37720
23567
46759
33253
20601
97299
49571
19754
00356
95400
06273
038746
An Giang
9K4
70
186
9864
9309
1737
2877
83035
69655
09257
16802
74360
68093
13327
42321
36476
82267
11067
817016
Bình Thuận
9K4
31
523
3442
7574
9753
3024
47918
74980
98854
12345
53988
66923
40927
04265
73696
46106
59361
070991
Thứ năm Ngày: 23/09/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
32187
Giải nhất
56917
Giải nhì
81539
92232
Giải ba
14416
51337
06436
58823
85249
02600
Giải tư
4314
1718
4913
6620
Giải năm
2272
9504
3689
7950
5467
9251
Giải sáu
759
273
222
Giải bảy
15
22
58
28
Thứ năm
23/09/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
30
310
1162
2413
1648
5414
55979
35867
00555
18978
59764
47811
08020
83488
62400
03586
87895
49105
Quảng Trị
XSQT
83
338
6774
7019
3445
0773
00265
78899
90592
37647
38122
48561
12334
48031
40952
20229
75256
77024
Quảng Bình
XSQB
71
579
8596
0591
9230
6037
19654
59428
55323
66834
55242
05266
91789
30581
23060
29693
05422
33729