KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 26/05/2023

Thứ sáu
26/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
44VL21
73
549
9448
7836
0175
2937
53751
11326
50706
41238
24388
29068
71433
05946
24847
65328
41827
678511
Bình Dương
05K21
62
388
5999
4933
2511
6404
22332
60687
94402
20882
57379
67545
19515
84930
40724
79308
50742
262332
Trà Vinh
32TV21
92
406
5577
5855
3763
7181
06128
34254
27432
90545
36131
63514
42699
73956
53336
02617
04736
048130

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 26/05/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  26/05/2023
4
 
2
5
 
5
2
1
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 26/05/2023
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 26/05/2023
12
20
37
41
64
1
3
Thứ sáu Ngày: 26/05/2023Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
36191
Giải nhất
12247
Giải nhì
74125
55916
Giải ba
50939
18172
11720
73339
73686
22536
Giải tư
1413
7656
2151
9010
Giải năm
3208
7195
4948
3210
9463
0955
Giải sáu
188
203
342
Giải bảy
53
31
11
03
Thứ sáu
26/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
71
773
8903
4694
2899
5325
10524
65303
48097
98515
55000
36591
50077
95981
00123
12674
38441
006330
Ninh Thuận
XSNT
00
729
4585
8129
8932
8513
89620
55868
80915
13955
47539
03740
99430
51898
25004
11719
72488
569179

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 25/05/2023

Thứ năm
25/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
5K4
41
780
9621
0423
7052
7721
40609
13802
53158
17538
14865
06961
12897
61741
70097
36669
21098
564864
An Giang
AG-5K4
19
370
9350
8422
4712
6386
76580
31969
53750
34753
30230
66109
90851
86232
57972
07693
62495
976172
Bình Thuận
5K4
19
440
8265
9434
0788
2013
39146
63647
91436
11351
36056
54246
06864
10484
99396
29317
37631
469636

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 25/05/2023

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  25/05/2023
3
 
3
5
 
0
2
0
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 25/05/2023
Thứ năm Ngày: 25/05/2023Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
20319
Giải nhất
70232
Giải nhì
29500
71249
Giải ba
16884
99881
28251
71786
97777
82108
Giải tư
7537
2802
9443
3856
Giải năm
2521
5532
2000
7987
9291
0000
Giải sáu
369
815
984
Giải bảy
67
74
96
89
Thứ năm
25/05/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
46
488
5898
3101
9550
1427
91191
39400
79968
67492
96767
32093
64208
57126
06197
37351
66306
714605
Quảng Trị
XSQT
36
395
3160
9534
2448
1084
15111
19521
61750
38811
66724
64631
41273
20675
85555
15796
88251
396689
Quảng Bình
XSQB
40
195
3157
6861
9312
4436
40034
40280
63232
09258
95895
92799
96679
22318
01594
77493
15353
658883