KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 26/12/2014

Thứ sáu
26/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
35VL52
89
083
9478
7000
6496
6881
81428
63925
87373
29320
31368
38036
83299
90624
93482
39730
80011
604047
Bình Dương
12KS52
18
883
3476
3676
8300
9577
43715
56799
58003
96183
28652
67544
46455
18578
83563
56260
96751
694207
Trà Vinh
23TV52
54
065
6311
6003
4627
5694
49265
60339
47512
84373
98593
34316
43274
85129
15266
13164
30308
864909

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 26/12/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  26/12/2014
8
 
4
7
 
3
2
3
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 26/12/2014
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 26/12/2014
2
5
10
20
38
14
3
Thứ sáu Ngày: 26/12/2014Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
55659
Giải nhất
46772
Giải nhì
09823
16082
Giải ba
27960
21099
27041
72126
33510
66403
Giải tư
2022
5220
0366
0660
Giải năm
0560
1407
3980
4637
1202
0048
Giải sáu
093
970
901
Giải bảy
40
00
84
62
Thứ sáu
26/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
03
011
0560
9660
9151
2013
67932
07620
22072
11226
87806
77249
73766
48916
91886
04194
45290
075474
Ninh Thuận
XSNT
88
844
9804
3523
9294
4348
61108
47832
69237
44501
76487
52029
45596
22546
78866
03936
39710
299596

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 25/12/2014

Thứ năm
25/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
12K4
92
026
0008
7178
8109
6936
39023
85242
44719
53633
68190
55795
28450
13605
39498
15841
03825
376110
An Giang
AG12K4
62
739
0890
7813
5387
0434
95652
08582
41509
33920
14571
83412
10326
75157
38891
31288
80409
484814
Bình Thuận
12K4
48
983
4494
4005
7895
6029
18411
44366
01669
47421
45111
69804
52885
65425
60300
40302
18697
793658

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 25/12/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  25/12/2014
7
 
6
7
 
4
7
8
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 25/12/2014
Thứ năm Ngày: 25/12/2014Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
23747
Giải nhất
35304
Giải nhì
19873
03269
Giải ba
88670
33998
26294
07969
83789
24138
Giải tư
4149
6246
2425
8368
Giải năm
0778
6530
5211
6909
8433
1770
Giải sáu
554
655
831
Giải bảy
42
72
83
93
Thứ năm
25/12/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
33
535
4582
2551
0097
5084
25923
17282
31680
32539
80604
23463
25536
38388
14308
40214
26434
823693
Quảng Trị
XSQT
76
777
7305
0526
2378
6081
15907
31325
42155
59054
12273
90008
25591
55244
50938
03943
95955
036037
Quảng Bình
XSQB
06
256
1840
2958
2188
7132
87252
77757
35005
55549
90618
50710
11191
59314
64961
31100
00558
176184