KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
04/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
00
505
4810
5467
6170
0769
23747
87252
65808
46719
44475
82726
43043
71890
00148
82100
62358
90607
Thừa T. Huế
XSTTH
11
432
0364
1491
7981
3236
06897
54433
00405
99497
49349
92143
05439
29678
22539
39621
85032
62995
Chủ nhật
03/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
78
831
1927
8078
6551
3416
35488
04316
80790
20608
11262
23395
30559
18570
86459
06610
64076
42155
Khánh Hòa
XSKH
20
353
5670
7250
5128
6499
58798
74514
88606
75572
65328
58352
84283
19028
96328
58123
89560
99304
Thứ bảy
02/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
20
286
9904
5608
4525
1990
14574
81660
12849
63146
97251
30987
82516
21583
87064
55705
14801
31307
Quảng Ngãi
XSQNG
97
719
4572
0871
5608
9330
54874
85298
06708
28511
07417
46640
24228
45787
17566
34797
29005
73757
Đắk Nông
XSDNO
92
263
2403
1580
6666
7339
87352
45514
21110
05218
40596
08870
61826
02644
47358
04399
80542
56805
Thứ sáu
01/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
13
194
3451
8836
4510
0886
25155
13304
13788
48134
16892
68078
79156
83488
71899
05026
15630
21167
Ninh Thuận
XSNT
34
578
5947
5561
6394
2212
80133
39323
54782
14717
83570
67946
47315
99684
83004
46541
70426
02067
Thứ năm
31/03/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
00
887
2388
7909
0342
6921
36252
32559
48597
96675
69049
78637
56005
76685
96502
03549
97837
85979
Quảng Trị
XSQT
66
716
2638
9912
7420
4845
83260
59853
64398
48709
37253
81274
08411
97603
18883
20508
83019
42532
Quảng Bình
XSQB
66
993
0594
1775
2003
0873
30569
31398
53333
03770
90858
65872
65098
23943
95215
51251
91895
53195
Thứ tư
30/03/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
57
659
6735
4404
9740
0096
15605
12816
29287
70807
67777
41164
61259
31137
96186
16694
67175
08892
Khánh Hòa
XSKH
56
431
8046
6919
3063
4116
72501
19562
58004
97094
89082
30631
59242
01686
07401
97413
82055
52055
Thứ ba
29/03/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
48
406
9504
0478
8742
1537
14666
20207
79210
82884
00130
71204
14212
47806
78569
87022
37201
94782
Quảng Nam
XSQNM
48
657
6812
7132
5204
3787
26117
25018
14891
84405
85169
79106
84586
83088
68046
99298
98496
63362