KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
05/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
56
542
8753
1190
1100
9755
76479
95306
41344
00017
85383
66556
74693
05545
14730
36610
86645
08570
Khánh Hòa
XSKH
61
630
9921
6134
7725
1862
03062
78772
74847
64531
83980
46208
71961
45095
32455
98706
61710
51696
Thứ bảy
04/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
14
940
5531
2647
0429
1539
74870
04198
93545
30386
05320
98051
56541
42799
36018
84382
88551
69798
Quảng Ngãi
XSQNG
09
121
1456
3615
0111
2562
65695
08751
43359
58292
99549
52230
20402
73477
05232
22668
02336
24242
Đắk Nông
XSDNO
20
601
6564
6366
4701
6692
44424
07825
70412
23537
86947
76248
53476
50410
74731
58282
25996
78764
Thứ sáu
03/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
00
257
5782
7310
5670
6281
98026
44794
87626
29987
11233
89020
79528
10782
78382
63371
36985
32300
Ninh Thuận
XSNT
86
429
8206
5733
4120
7364
68554
34989
25549
77034
80833
79667
92238
23776
75468
74221
46029
75299
Thứ năm
02/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
92
384
3935
0511
6052
5190
98888
29199
69851
60585
06220
55219
71773
39267
33073
36565
68909
94382
Quảng Trị
XSQT
20
341
9497
3669
2699
7844
48286
54769
35224
60868
16023
21944
25812
36990
49492
24342
25557
20859
Quảng Bình
XSQB
06
364
6791
0214
1822
8974
52677
61425
13016
81380
61002
45677
34885
71810
79107
97435
73892
46946
Thứ tư
01/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
27
929
6877
7252
5876
0122
99068
56801
85031
70289
39657
43800
92428
90430
69142
89818
77338
36251
Khánh Hòa
XSKH
56
096
3890
5501
3640
8650
36078
05629
22944
52911
89816
67366
84574
78747
60241
48914
12331
35291
Thứ ba
30/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
53
493
2948
3713
2389
4892
42772
83054
69719
22819
12026
53120
26585
55548
63518
52694
39123
22592
Quảng Nam
XSQNM
85
515
2492
0952
8219
7717
92090
18306
54067
58632
86266
16061
19949
34854
25931
72436
53911
80023
Thứ hai
29/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
51
131
7050
0437
6662
2212
16031
83834
05094
23211
87756
41007
94952
14364
50632
58985
95085
93474
Thừa T. Huế
XSTTH
92
992
9925
7187
5725
6404
94387
56924
16394
84118
35996
84810
95326
65479
48470
67015
41566
34150