KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ ba
15/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
48
115
2564
4665
7334
5509
20411
85260
16489
62461
41569
30558
26571
91551
83365
49792
31855
64499
Quảng Nam
XSQNM
26
506
8878
0419
8133
1313
71841
55040
70455
52695
28837
72217
50585
63530
19032
64274
31014
87916
Thứ hai
14/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
71
078
6725
4460
1721
1161
12093
53218
05629
73549
08342
97928
17895
31170
85713
50211
63122
62949
Thừa T. Huế
XSTTH
01
569
1666
2402
3285
8718
63592
96099
06414
99490
29008
32286
31930
48453
96123
32167
63155
29218
Chủ nhật
13/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
89
463
0139
6229
3899
0463
82911
96773
31955
43547
71503
45252
78447
76236
20183
61735
55645
56400
Khánh Hòa
XSKH
70
315
8048
8717
9409
5289
96339
93159
22104
99867
97811
67440
95521
93545
71269
76045
78337
40219
Thứ bảy
12/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
58
747
7446
6040
5078
9678
27568
56828
67745
55060
71813
11863
98587
18228
40785
08087
93639
06754
Quảng Ngãi
XSQNG
09
657
9351
1365
3404
1363
07495
46951
02507
86257
85897
17760
67526
22734
50718
32429
40023
33459
Đắk Nông
XSDNO
27
487
2943
4744
5733
1618
62348
35030
45706
46349
30063
67764
30474
75677
60795
85740
88260
97804
Thứ sáu
11/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
12
508
7564
2258
8954
0038
43546
97965
44235
97568
51876
80815
18663
67395
96704
51047
29317
04388
Ninh Thuận
XSNT
72
824
3938
3592
4778
5871
72942
43611
67054
94840
77675
05964
16664
23144
80961
28628
46763
45538
Thứ năm
10/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
71
610
0010
6731
4603
8431
02066
95772
13768
35844
07797
48946
14517
09987
74730
40867
73873
11714
Quảng Trị
XSQT
80
431
8937
7866
6347
5445
88737
66842
73154
34440
33244
54409
63966
35754
47341
67174
82441
41738
Quảng Bình
XSQB
81
035
6618
1236
1750
8699
04775
42668
45542
48463
60223
62948
79454
15839
76444
57520
37838
50676
Thứ tư
09/02/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
30
528
2247
8144
1296
2388
18994
06558
24684
10140
53398
02261
96387
59514
70335
68517
30719
21863
Khánh Hòa
XSKH
35
803
2058
6482
2640
5542
78286
56930
70438
75780
30585
35748
43543
21063
32044
80201
56768
15146