KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Chủ nhật
26/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
21
284
5445
7559
9325
6063
39304
71672
90830
55613
66238
93450
64047
45177
94359
51095
01101
656755
Khánh Hòa
XSKH
22
018
4459
6778
0649
8128
42458
68653
81130
74666
39720
14944
89876
60058
46844
96320
60061
533895
Thừa T. Huế
XSTTH
80
306
8734
1927
2743
2980
88307
21171
67084
53626
65326
15480
89997
97169
58007
48592
73327
051810
Thứ bảy
25/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
57
441
9591
6442
4296
8268
15808
25491
45342
29651
81719
22794
54756
18363
25747
53414
89418
097770
Quảng Ngãi
XSQNG
49
614
4345
3760
8502
8907
70055
09146
69962
33787
67505
18904
05087
72268
92375
99563
58607
235566
Đắk Nông
XSDNO
31
140
9374
3858
0583
3312
26817
15566
30532
19908
10882
12915
93489
27726
56155
98092
81560
479792
Thứ sáu
24/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
95
277
7638
8687
6236
6553
83464
94804
47537
49792
38081
02584
36483
02467
43794
39751
53427
113627
Ninh Thuận
XSNT
59
611
9542
9916
8042
5197
92706
73008
43308
95567
87936
19406
18310
97741
51289
85205
36641
867728
Thứ năm
23/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
70
270
2790
1859
2454
5629
70002
43958
43868
18058
22548
63306
90628
92013
49026
81403
37955
204425
Quảng Trị
XSQT
69
899
7957
8891
8451
9034
04093
94674
57418
42864
75035
01365
13762
36595
44206
80034
64951
036980
Quảng Bình
XSQB
45
811
1380
3579
0358
2230
33066
34676
53936
01394
80559
53634
89531
26345
37387
70413
28793
259962
Thứ tư
22/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
06
825
8647
3519
8025
6539
90643
91905
70053
97396
91099
85261
55091
46765
42298
78096
00281
256805
Khánh Hòa
XSKH
24
529
0851
1578
2302
0344
31354
80990
58531
22464
58053
66439
67828
95387
80041
78718
74576
163641
Thứ ba
21/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
46
783
6576
6051
6139
4466
40809
83117
28481
63779
62204
53487
31091
96913
26734
22916
59167
011325
Quảng Nam
XSQNM
14
258
2346
3899
4154
6123
88307
20664
68493
77518
21556
16728
00389
91391
45810
55063
52475
667951
Thứ hai
20/02/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
25
999
8519
2307
3499
8297
06221
22073
23397
87886
52513
81954
59174
82364
03346
44747
23681
403234
Thừa T. Huế
XSTTH
58
661
7671
0546
5209
3985
14378
52072
45974
65881
66739
82820
82801
78634
09734
29690
21273
815920