KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 04/03/2022

Thứ sáu
04/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
43VL09
73
917
4395
5841
3762
8921
94518
39841
80051
58718
24776
81235
84871
48141
86638
46880
30630
156424
Bình Dương
03K9
22
921
0273
1336
5584
0678
38233
87396
33264
83109
32538
06772
17925
29510
88430
72178
88042
476410
Trà Vinh
31TV09
58
127
5638
1867
5839
3351
95099
58599
55360
84331
08008
16275
74173
33564
00292
39282
11297
931989

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 04/03/2022

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  04/03/2022
6
 
6
7
 
1
2
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/03/2022
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 04/03/2022
11
19
28
46
47
5
4
Thứ sáu Ngày: 04/03/2022Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
42399
Giải nhất
63312
Giải nhì
15594
59433
Giải ba
15185
96512
43207
53443
89237
88654
Giải tư
4494
7418
5169
1790
Giải năm
4501
2185
3142
1331
7233
1124
Giải sáu
586
321
738
Giải bảy
08
18
45
54
Thứ sáu
04/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
17
863
6770
5712
3213
1613
46262
51441
31511
62009
90828
50962
39544
28599
38462
72216
38836
709196
Ninh Thuận
XSNT
90
658
9857
9038
1700
5211
46189
52533
22178
41922
01515
99700
36090
85194
33941
61643
86104
688821

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 03/03/2022

Thứ năm
03/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
3K1
39
079
3886
1794
9846
4506
18852
35271
41803
95212
92354
96511
65695
13386
59866
60201
82253
752915
An Giang
AG-3K1
80
054
5284
1447
2877
3326
37383
00971
77142
75076
79106
58837
64039
44578
36108
44038
70740
879328
Bình Thuận
3K1
47
699
5078
4147
0145
9431
08960
06431
14202
61053
27625
50873
46304
47329
76960
48022
65240
957790

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 03/03/2022

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  03/03/2022
3
 
5
3
 
8
5
8
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 03/03/2022
Thứ năm Ngày: 03/03/2022Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
42113
Giải nhất
73433
Giải nhì
31552
60586
Giải ba
01403
35332
53779
26722
78352
79802
Giải tư
7602
6871
7349
4486
Giải năm
7424
2803
2395
0575
1926
7058
Giải sáu
414
526
250
Giải bảy
66
63
64
20
Thứ năm
03/03/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
21
821
6348
4204
3240
6598
37652
40914
17355
62390
92373
05111
96637
17860
85475
53760
74826
506350
Quảng Trị
XSQT
67
960
2261
8858
1252
0476
52900
83416
71009
93470
74974
23082
73714
77535
27245
38204
11291
813978
Quảng Bình
XSQB
78
937
2912
8333
7132
6914
90418
47176
05069
44772
64663
20240
08468
25825
49963
90884
82543
433105