KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 06/05/2022

Thứ sáu
06/05/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
43VL18
49
707
1615
7456
0409
6497
70871
46610
72882
65733
31551
99321
90355
63925
28127
36602
06859
890232
Bình Dương
05K18
20
526
2762
3276
3567
9989
98865
25572
77240
63030
02381
13033
79431
51034
49649
84140
69325
751499
Trà Vinh
31TV18
02
186
2629
3117
3938
8463
24809
73731
48282
69902
61518
60019
33392
37517
39266
48329
33190
848488

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 06/05/2022

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  06/05/2022
5
 
6
5
 
3
1
1
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/05/2022
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 06/05/2022
16
21
33
52
70
10
2
Thứ sáu Ngày: 06/05/2022Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
20116
Giải nhất
51969
Giải nhì
74599
81169
Giải ba
53335
82835
57213
76047
88997
03873
Giải tư
4043
3715
1658
5569
Giải năm
8020
5884
1361
6011
0682
1054
Giải sáu
599
764
820
Giải bảy
34
10
31
03
Thứ sáu
06/05/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
61
171
8519
7552
6207
2081
90710
75833
40828
30859
03175
09171
73381
79116
23641
59744
12465
707937
Ninh Thuận
XSNT
33
709
3989
8043
3338
1686
09138
24808
99938
36346
70348
42253
06369
75154
13890
08342
34888
976675

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 05/05/2022

Thứ năm
05/05/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
5K1
15
115
2734
7904
0892
3166
57778
65263
75709
96999
48380
81228
18376
43243
32523
07706
44039
516820
An Giang
AG-5K1
49
085
2971
7148
2215
2526
73323
00076
37388
00711
02921
60870
90392
35384
10295
88954
47784
954164
Bình Thuận
5K1
40
518
2419
2546
0688
9118
81292
98850
02014
51458
39029
51697
94793
64431
63267
69037
51816
335995

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 05/05/2022

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  05/05/2022
3
 
4
2
 
9
2
0
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 05/05/2022
Thứ năm Ngày: 05/05/2022Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
78054
Giải nhất
56243
Giải nhì
80863
98662
Giải ba
42372
89718
20372
43757
00014
88127
Giải tư
7042
5898
9000
7727
Giải năm
2539
9902
2043
2071
0039
1413
Giải sáu
126
788
499
Giải bảy
06
10
45
12
Thứ năm
05/05/2022
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
06
527
8684
1714
7397
1525
09268
35189
74607
56300
62021
23483
30545
58421
04233
12118
35280
040287
Quảng Trị
XSQT
77
994
6437
2132
3758
5897
22809
07570
05683
50346
22363
88743
04362
45545
71016
72421
94243
921538
Quảng Bình
XSQB
25
181
5608
3307
7809
8690
22288
93632
74009
49731
25757
74101
30656
05450
67580
85729
95758
957609