KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 14/11/2014

Thứ sáu
14/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
35VL46
93
667
7854
2027
9781
8770
76710
00250
19430
32746
77937
44982
73756
73249
11287
54905
93248
907522
Bình Dương
11KS46
49
801
6709
9341
5432
3442
69236
37726
10652
69491
24451
92246
77627
03320
19026
06850
72254
225287
Trà Vinh
23TV46
03
416
5436
9032
0779
8209
54100
67233
46998
79615
52527
72315
73768
14331
12030
24190
84913
502463

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 14/11/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  14/11/2014
0
 
5
2
 
1
8
2
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/11/2014
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 14/11/2014
3
49
61
62
68
15
5
Thứ sáu Ngày: 14/11/2014Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
47897
Giải nhất
48550
Giải nhì
79590
77660
Giải ba
02534
24436
86721
12123
82453
63410
Giải tư
3850
9014
4672
0250
Giải năm
7735
1524
5485
8318
4924
1513
Giải sáu
974
269
334
Giải bảy
80
76
64
81
Thứ sáu
14/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
63
973
3535
8068
8883
2856
33669
51608
77806
85651
04256
08238
75404
64494
55992
85717
36796
894392
Ninh Thuận
XSNT
11
435
1400
1185
5994
6878
75564
01130
49710
94586
34412
54883
81727
25636
77074
56446
93990
064547

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 13/11/2014

Thứ năm
13/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
11K2
20
311
9861
1192
8125
3344
22959
35807
42167
60041
33616
23422
38067
76080
08443
78414
96606
681181
An Giang
AG11K2
68
505
9201
5531
4106
3928
35883
63114
17858
94674
19098
64740
38193
45343
53117
77223
65871
486444
Bình Thuận
11K2
85
979
0723
7722
2104
7092
85732
14747
81939
00026
30208
17446
47314
44531
64294
47814
79152
387688

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 13/11/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  13/11/2014
4
 
2
2
 
8
7
2
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 13/11/2014
Thứ năm Ngày: 13/11/2014Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
15446
Giải nhất
97223
Giải nhì
53625
67741
Giải ba
47105
45355
51210
13949
73549
34567
Giải tư
9323
9350
8262
3118
Giải năm
7378
1701
7043
2165
6511
6789
Giải sáu
894
579
631
Giải bảy
94
72
84
34
Thứ năm
13/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
32
863
3604
7565
9438
8181
04722
27107
21290
72087
39850
02289
59305
46589
16925
81432
10277
446698
Quảng Trị
XSQT
38
249
7825
6635
4621
8703
55225
47245
11782
31509
55070
81656
43989
99286
04213
28507
99182
233852
Quảng Bình
XSQB
90
686
0454
3317
9053
3591
33664
58987
62439
74335
35732
66555
81988
07920
27851
96034
70039
899224