KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 07/11/2014

Thứ sáu
07/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
35VL45
01
558
9410
9188
2810
4328
67841
39226
08364
96180
04206
89526
38253
28924
86312
59001
35991
440247
Bình Dương
11KS45
71
497
1211
0826
3857
6969
72757
00879
95897
10173
36098
11083
93658
59888
70025
90574
88453
321001
Trà Vinh
23TV45
17
544
3083
7108
1483
6401
29127
23422
74002
15286
42343
45316
01985
86997
49058
72188
03918
158219

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 07/11/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  07/11/2014
4
 
3
9
 
1
8
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/11/2014
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 07/11/2014
31
35
41
65
66
5
5
Thứ sáu Ngày: 07/11/2014Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
55145
Giải nhất
97221
Giải nhì
03557
10081
Giải ba
54636
08125
28384
88859
94897
90182
Giải tư
2088
2068
8993
5984
Giải năm
3693
3778
2463
9519
8917
9873
Giải sáu
546
355
364
Giải bảy
60
50
56
14
Thứ sáu
07/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
48
275
9232
8031
1771
0778
42127
59718
40342
97677
73063
07186
24260
77014
86580
96364
60051
949207
Ninh Thuận
XSNT
87
874
9822
4585
0896
0709
15909
86990
13970
42131
41352
57526
82874
47060
95706
93370
20496
828613

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 06/11/2014

Thứ năm
06/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
11K1
55
880
4584
6453
3621
3518
40778
52663
70242
48478
92944
38999
57202
39155
82158
63948
41263
289081
An Giang
AG11K1
00
027
8158
1716
8378
2021
95801
63491
29555
40517
22448
27245
77377
71820
66375
91883
16240
897649
Bình Thuận
11K1
37
038
5977
5177
3900
6206
02585
20939
75607
62709
69051
58159
29637
73499
84840
83923
31759
121690

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 06/11/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  06/11/2014
4
 
4
3
 
4
9
1
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 06/11/2014
Thứ năm Ngày: 06/11/2014Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
04225
Giải nhất
71908
Giải nhì
34310
58927
Giải ba
65058
78003
71164
50855
12732
04555
Giải tư
6089
1199
0932
4707
Giải năm
0766
7354
1279
4720
9629
3657
Giải sáu
727
263
465
Giải bảy
73
31
81
56
Thứ năm
06/11/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
05
987
7909
7986
2306
9103
73020
88165
44223
93879
35971
06702
70594
74962
54931
56308
96958
434613
Quảng Trị
XSQT
23
556
1762
1697
1044
2877
62128
39068
32466
63151
77223
54609
87154
80765
46628
99437
68217
309757
Quảng Bình
XSQB
31
103
7587
7312
7585
2252
04703
80442
13860
57362
54271
05278
07257
13495
78956
45691
42285
652125