KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/01/2015

Thứ sáu
16/01/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
36VL03
67
435
3380
4194
0227
6894
19196
21732
87658
38191
19362
47615
19584
46819
07909
82076
15586
397526
Bình Dương
01KS03
90
471
7312
2439
7012
3679
62400
99524
40552
88664
37468
69856
06476
56992
70739
09719
09223
840031
Trà Vinh
24TV03
34
594
4621
4914
4045
5934
50209
22939
86967
38512
11987
59403
94764
39729
12308
65532
03225
680939

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 16/01/2015

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  16/01/2015
6
 
1
0
 
6
2
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/01/2015
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 16/01/2015
26
32
44
45
58
11
3
Thứ sáu Ngày: 16/01/2015Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
72662
Giải nhất
87718
Giải nhì
99839
97826
Giải ba
18427
44029
04195
55500
86127
57803
Giải tư
0588
1493
6730
0979
Giải năm
1060
9708
6349
2049
6004
8994
Giải sáu
309
078
144
Giải bảy
23
63
13
56
Thứ sáu
16/01/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
62
615
3460
3448
8871
0387
84094
93374
23405
95390
28371
60566
27833
71158
74974
99010
13528
957749
Ninh Thuận
XSNT
82
414
7424
4314
1556
8058
70238
73129
83058
19711
73263
72761
63985
03975
10151
87690
64846
510916

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 15/01/2015

Thứ năm
15/01/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
1K3
52
530
6120
5903
8773
4936
85081
48801
71291
28111
04796
76710
14853
67907
17179
44046
21342
005135
An Giang
AG1K3
35
713
2442
3823
1824
0224
32053
25360
88070
99019
07888
79021
68220
17926
14868
64439
75544
228351
Bình Thuận
1K3
06
269
2987
4421
7534
1166
25902
65448
47874
95914
08539
62635
08636
57545
22638
22855
53178
512712

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 15/01/2015

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  15/01/2015
2
 
8
7
 
7
4
7
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 15/01/2015
Thứ năm Ngày: 15/01/2015Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
29806
Giải nhất
91566
Giải nhì
43428
30789
Giải ba
98086
48765
90889
36928
17001
82193
Giải tư
8455
5138
6551
8007
Giải năm
9740
7275
8558
8128
5887
0822
Giải sáu
417
659
022
Giải bảy
99
59
84
82
Thứ năm
15/01/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
55
967
2225
2701
0561
3174
89608
32307
52111
70884
78106
98716
37356
54265
01245
19337
97214
493365
Quảng Trị
XSQT
32
202
4036
5145
7043
0067
09737
89083
32187
94630
43774
47301
74292
24953
12107
30958
57828
892501
Quảng Bình
XSQB
41
468
8322
8757
1119
1547
46749
49178
70386
70100
27643
32162
20519
33492
67017
20799
85219
892369