KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 23/01/2015

Thứ sáu
23/01/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
36VL04
01
754
1321
2282
9341
0936
52916
78071
07702
12282
33619
17256
01694
63651
46746
12586
16907
694497
Bình Dương
01KS04
01
285
9863
9665
8724
2409
23238
21586
31071
54757
24440
63875
20641
42388
90898
04377
06555
953018
Trà Vinh
24TV04
96
911
6868
9072
4096
4461
97444
72934
29015
70861
89857
96038
45630
90828
80937
93900
84572
451472

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 23/01/2015

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  23/01/2015
2
 
4
0
 
7
5
0
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 23/01/2015
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 23/01/2015
14
15
32
68
72
8
2
Thứ sáu Ngày: 23/01/2015Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
98700
Giải nhất
93903
Giải nhì
58754
03208
Giải ba
70838
43822
71703
25626
28953
34692
Giải tư
7548
5291
3285
6584
Giải năm
2563
2745
4591
8339
2035
4423
Giải sáu
688
145
628
Giải bảy
11
61
45
94
Thứ sáu
23/01/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
74
460
6876
7541
3404
4960
83639
40930
13752
84318
58808
75396
95283
90992
88216
26094
48632
084710
Ninh Thuận
XSNT
53
330
5276
7935
5144
8027
19955
19539
62349
22456
61249
00640
86895
19542
51556
81128
49125
107122

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 22/01/2015

Thứ năm
22/01/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
1K4
01
749
1017
7053
9541
8957
50050
41837
47554
69866
86262
93089
24835
29143
77782
34895
73950
246886
An Giang
AG1K4
97
486
7142
4669
4240
2274
30813
17437
88179
29362
09253
30384
87780
25500
08544
45540
17121
146804
Bình Thuận
1K4
69
806
7271
0531
8684
0342
19987
14676
18004
21405
42323
79722
07123
84193
11154
99910
55366
600015

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 22/01/2015

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  22/01/2015
5
 
0
1
 
0
5
3
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 22/01/2015
Thứ năm Ngày: 22/01/2015Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
24290
Giải nhất
16889
Giải nhì
96638
22775
Giải ba
57459
05386
06524
27291
19575
73191
Giải tư
5317
7114
7532
4199
Giải năm
9417
8489
1716
6474
4469
7586
Giải sáu
060
065
660
Giải bảy
17
71
94
42
Thứ năm
22/01/2015
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
88
054
8595
4297
3216
7466
30276
40466
09000
59331
38904
09339
13641
30893
38229
64272
28768
191816
Quảng Trị
XSQT
51
313
1088
3152
2528
4578
45151
58385
62996
01829
55857
91927
44817
05532
27847
05763
58875
999553
Quảng Bình
XSQB
83
322
8154
0288
6115
1665
21570
22640
93736
10616
12783
13941
12327
02848
75641
84845
65291
696373