KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/05/2014

Thứ sáu
16/05/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
35VL20
34
005
8779
7667
0104
5018
57113
22921
09093
63999
44693
83778
66716
28275
95897
47898
67763
494600
Bình Dương
05KS20
46
437
9914
4226
8975
4348
82328
77662
16569
58706
13366
67187
00809
91661
86397
69192
96748
780781
Trà Vinh
23TV20
04
814
3263
1390
3164
9484
92847
92963
38226
89821
42811
29975
94975
54713
81737
94915
59526
409440

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 16/05/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  16/05/2014
1
 
4
7
 
8
2
2
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/05/2014
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 16/05/2014
13
14
16
50
56
11
5
Thứ sáu Ngày: 16/05/2014Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
35053
Giải nhất
74568
Giải nhì
11167
06018
Giải ba
05677
29941
38079
03930
50481
37537
Giải tư
3675
1986
5553
4768
Giải năm
5709
0103
5082
2002
7493
9406
Giải sáu
034
236
038
Giải bảy
37
01
76
55
Thứ sáu
16/05/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
93
502
8871
9280
1502
2392
95769
28301
28621
42777
66430
65331
76689
55516
94265
12646
86069
403568
Ninh Thuận
XSNT
87
026
5543
3422
1472
6885
74981
96777
95845
59566
70702
10833
18856
40986
47869
95088
91881
636078

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 15/05/2014

Thứ năm
15/05/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
5K3
04
080
2121
2805
9043
6158
27224
60921
94302
32944
76859
03364
65490
97577
47313
76418
01041
158737
An Giang
AG5K3
48
576
2346
0064
9200
0698
84178
17877
53523
03448
76847
22930
19328
57573
32949
67314
29963
006829
Bình Thuận
5K3
69
601
8015
2117
0974
6184
50170
67413
92775
86432
08783
08318
52941
09807
61417
84043
72628
128080

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 15/05/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  15/05/2014
0
 
5
6
 
6
2
0
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 15/05/2014
Thứ năm Ngày: 15/05/2014Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
79513
Giải nhất
84999
Giải nhì
26857
49659
Giải ba
41887
95486
75254
57628
41222
40331
Giải tư
0309
4062
2403
9622
Giải năm
0060
2871
9878
4541
5458
3771
Giải sáu
301
488
143
Giải bảy
31
97
43
32
Thứ năm
15/05/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
27
356
6707
0236
6534
0176
66967
24301
75679
21526
13342
55108
83212
79501
79552
26821
43798
015759
Quảng Trị
XSQT
07
374
5643
8529
0249
9374
63032
86863
39105
96782
07076
99774
74147
04699
39148
45104
73412
398083
Quảng Bình
XSQB
43
139
3360
9611
2555
3289
20385
98459
63517
06108
51947
16181
86436
16964
29188
43237
73418
497176