KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 23/05/2014

Thứ sáu
23/05/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
35VL21
11
922
0434
7746
3119
7740
95411
82761
83659
37185
37938
07207
52388
23416
50982
67319
75322
578065
Bình Dương
05KS21
75
841
4354
9858
0178
5780
04438
93431
86733
75924
05608
06135
96918
96117
32906
43114
06760
001449
Trà Vinh
23TV21
74
643
2137
6222
5614
9997
35886
50876
20199
25571
99771
38778
35484
82645
20488
01348
44348
083599

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 23/05/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  23/05/2014
5
 
5
5
 
2
8
6
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 23/05/2014
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 23/05/2014
12
14
21
38
70
15
4
Thứ sáu Ngày: 23/05/2014Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
65996
Giải nhất
99043
Giải nhì
03361
49833
Giải ba
62426
31605
11603
57385
23365
82149
Giải tư
5202
2723
8714
0405
Giải năm
8697
0001
3342
3581
8239
7621
Giải sáu
546
626
155
Giải bảy
80
01
61
54
Thứ sáu
23/05/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
99
666
5895
8839
0919
8358
87143
97322
25694
11058
55775
07282
98040
02090
30934
61491
19161
898036
Ninh Thuận
XSNT
88
752
2467
3289
2324
8207
99979
80641
94727
89740
78050
41696
76052
49970
98033
06713
74414
973336

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 22/05/2014

Thứ năm
22/05/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
5K4
07
610
0603
5092
9781
6929
25980
63271
41367
41990
19829
61083
08098
26428
98130
04679
56424
016067
An Giang
AG5K4
37
562
4376
0500
3497
8570
42439
68816
87164
07994
32477
34736
63046
32837
71898
79304
74591
078619
Bình Thuận
5K4
79
999
5643
2513
6026
5832
35639
77637
90917
66725
17629
84534
26468
85665
49330
13199
05665
227095

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 22/05/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  22/05/2014
7
 
0
4
 
2
7
8
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 22/05/2014
Thứ năm Ngày: 22/05/2014Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
06529
Giải nhất
63992
Giải nhì
26495
29221
Giải ba
69456
53518
86789
02043
43007
95387
Giải tư
3790
1764
4867
0724
Giải năm
3952
3694
6902
8013
3540
7296
Giải sáu
980
013
447
Giải bảy
77
21
59
54
Thứ năm
22/05/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
73
519
7660
7941
3528
9335
71852
06205
22348
93183
20528
10349
22267
24965
30613
46945
40326
646430
Quảng Trị
XSQT
84
896
6149
8753
7047
7186
21324
47721
68763
67242
78805
19818
99287
29862
15079
97626
01703
145920
Quảng Bình
XSQB
72
840
5955
8311
5139
7824
06414
04524
38239
79810
77710
93774
54253
80843
46560
64354
70304
405594