KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/10/2010

Thứ bảy
16/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
10C7
00
723
2737
8750
0415
5809
13620
89702
55458
51985
51299
19138
59721
06594
17097
29178
52098
655729
Long An
10K3
80
310
1507
8222
8178
7133
17250
23525
53012
72573
86166
05309
42907
86027
85674
42681
16849
649653
Bình Phước
10K3
99
757
0118
9533
2264
1009
06304
08670
26403
48751
10125
61875
67120
31050
02611
41485
66828
743108
Hậu Giang
K3T10
79
398
0710
2672
8723
9135
05726
16333
61123
63947
16753
68523
20615
26756
72308
54996
28878
041839
Thứ bảy Ngày: 16/10/2010Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
55458
Giải nhất
99279
Giải nhì
49506
33524
Giải ba
08243
01105
92635
82034
28995
93181
Giải tư
3779
9882
6425
1192
Giải năm
2222
0717
0800
6260
1409
3243
Giải sáu
014
549
418
Giải bảy
85
99
14
21
Thứ bảy
16/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
52
172
9304
2987
3790
6443
38105
57246
24371
74839
87986
09188
09325
79567
95641
23960
11327
87244
Quảng Ngãi
XSQNG
34
747
0596
3747
7747
7145
85882
65728
31144
64439
59036
46849
80225
38647
21594
83406
13536
03294
Đắk Nông
XSDNO
40
323
4663
1746
3556
2091
23164
42606
35979
27820
36934
29656
65721
46977
31068
23348
93818
10664

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 15/10/2010

Thứ sáu
15/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL42
51
697
3072
7915
4138
1277
50068
91248
44303
40653
51919
75274
15778
63613
52848
38860
41686
389495
Bình Dương
10KS42
84
105
0898
3340
9376
0199
10162
38534
57130
27901
52284
67049
37846
72047
40212
54674
54639
363132
Trà Vinh
19-TV42
45
615
3052
6697
8310
5943
45181
26730
16421
13104
00319
08320
01809
24965
89341
16688
23270
022019
Thứ sáu Ngày: 15/10/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
23365
Giải nhất
71215
Giải nhì
18953
81519
Giải ba
13486
10230
31141
53594
50994
25754
Giải tư
7453
4584
5570
3900
Giải năm
2879
8804
3762
0275
9464
3077
Giải sáu
308
152
368
Giải bảy
52
56
04
74
Thứ sáu
15/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
36
277
9485
0577
5706
7826
15065
90546
64437
18225
77727
43602
92874
37936
32912
47263
69734
76506
Ninh Thuận
XSNT
00
452
8341
9509
0767
1391
25149
85468
43510
41706
10048
09858
09619
32206
87274
54430
11945
22362