KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 15/10/2010

Thứ sáu
15/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL42
51
697
3072
7915
4138
1277
50068
91248
44303
40653
51919
75274
15778
63613
52848
38860
41686
389495
Bình Dương
10KS42
84
105
0898
3340
9376
0199
10162
38534
57130
27901
52284
67049
37846
72047
40212
54674
54639
363132
Trà Vinh
19-TV42
45
615
3052
6697
8310
5943
45181
26730
16421
13104
00319
08320
01809
24965
89341
16688
23270
022019
Thứ sáu Ngày: 15/10/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
23365
Giải nhất
71215
Giải nhì
18953
81519
Giải ba
13486
10230
31141
53594
50994
25754
Giải tư
7453
4584
5570
3900
Giải năm
2879
8804
3762
0275
9464
3077
Giải sáu
308
152
368
Giải bảy
52
56
04
74
Thứ sáu
15/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
36
277
9485
0577
5706
7826
15065
90546
64437
18225
77727
43602
92874
37936
32912
47263
69734
76506
Ninh Thuận
XSNT
00
452
8341
9509
0767
1391
25149
85468
43510
41706
10048
09858
09619
32206
87274
54430
11945
22362

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 14/10/2010

Thứ năm
14/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K2
87
938
5536
4788
3943
3955
98225
51647
03650
89852
39693
23992
60791
21436
25153
61516
12084
815615
An Giang
10K2
83
384
2832
0894
6333
2960
33617
11894
90487
40560
76539
73199
39685
44009
87774
81105
37918
623951
Bình Thuận
10K2
07
578
3335
1589
4759
4740
59090
32054
69266
76073
57249
50632
23103
89926
27989
81657
13004
778948
Thứ năm Ngày: 14/10/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
00429
Giải nhất
41203
Giải nhì
75144
84525
Giải ba
90131
76386
71852
11538
60590
39566
Giải tư
9177
0338
1360
8428
Giải năm
3005
7979
2542
7251
4073
6181
Giải sáu
212
814
323
Giải bảy
36
97
63
59
Thứ năm
14/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
98
544
3800
2661
5699
2294
75232
05841
39027
26967
00171
35176
42112
81076
11928
57444
41758
93250
Quảng Trị
XSQT
72
957
2709
5095
2936
2308
23992
72837
75131
54173
36958
21533
02234
56814
54929
25923
20895
25216
Quảng Bình
XSQB
58
211
2289
7538
5111
5200
48231
21565
63834
36458
69420
45842
44082
19736
61862
10296
65200
09698