KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 22/10/2010

Thứ sáu
22/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL43
49
094
6476
1283
7423
7896
64306
39702
89882
93235
04434
14560
01829
04806
14870
58226
23890
146145
Bình Dương
10KS43
72
717
0106
5993
9991
4714
55919
52975
72593
05950
89209
50904
87635
07566
67413
98317
47800
480928
Trà Vinh
19-TV43
85
879
4018
0209
5774
0505
78956
15996
65217
43910
97150
63137
27393
09777
30065
11301
49605
625596
Thứ sáu Ngày: 22/10/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
92443
Giải nhất
10267
Giải nhì
22597
27126
Giải ba
40306
10497
18238
94921
35487
58687
Giải tư
0299
5215
8255
2111
Giải năm
2185
5998
0589
0234
5499
1969
Giải sáu
742
966
851
Giải bảy
74
80
62
14
Thứ sáu
22/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
62
168
4985
0181
8620
5914
84353
30940
48568
14698
85297
59950
27294
54824
91026
81681
28251
18715
Ninh Thuận
XSNT
89
956
2338
6724
3439
0371
50144
57928
87662
26695
68258
16557
82882
08444
43961
92531
42006
16963

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 21/10/2010

Thứ năm
21/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K3
41
985
6622
0422
7992
7464
18075
17457
66901
63270
15840
35240
86266
68374
38427
45053
48387
710746
An Giang
10K3
52
355
0792
0684
0594
3203
67020
61419
12818
96902
65405
69625
30546
13972
39744
80313
45309
220820
Bình Thuận
10K3
81
824
7028
1153
7747
9536
75627
48474
08906
09626
37646
97534
13682
68190
04373
84249
10483
373610
Thứ năm Ngày: 21/10/2010Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
00458
Giải nhất
79849
Giải nhì
29675
70512
Giải ba
87168
71973
75465
94430
40160
96460
Giải tư
8757
5115
1374
7064
Giải năm
5714
0154
0722
4060
2760
9773
Giải sáu
265
646
696
Giải bảy
36
03
58
53
Thứ năm
21/10/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
40
414
1379
4181
1654
1739
80500
89621
16092
17606
07715
70445
49732
58668
31417
56453
88295
83582
Quảng Trị
XSQT
25
892
2146
1858
1735
2099
93855
16618
78602
30858
82511
56855
07963
71922
98352
24123
62642
62121
Quảng Bình
XSQB
42
965
5276
7028
6397
9465
11339
66343
89688
12195
42360
60142
74673
74305
73925
18820
78448
43089