KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 17/10/2014

Thứ sáu
17/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
35VL42
53
239
8829
0452
2929
5023
42772
18819
52110
17093
17033
35174
18623
62644
61601
18792
95317
776256
Bình Dương
10KS42
69
159
7126
9039
5900
5617
97661
56339
01188
74176
51495
83905
94511
08064
22047
85157
56937
432339
Trà Vinh
23TV42
57
477
6335
1864
0978
5043
10326
34510
12826
72315
53589
48666
89940
06249
01046
33128
71626
412931

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 17/10/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  17/10/2014
8
 
0
9
 
9
8
0
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/10/2014
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 17/10/2014
21
31
43
56
60
12
4
Thứ sáu Ngày: 17/10/2014Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
96621
Giải nhất
83521
Giải nhì
82891
95651
Giải ba
84261
83238
61916
88167
31615
49208
Giải tư
5806
0472
5740
9221
Giải năm
2503
6767
1984
7355
6052
0219
Giải sáu
713
783
999
Giải bảy
04
97
82
26
Thứ sáu
17/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
04
739
5404
3820
8021
8028
39979
52576
79840
71304
37688
04628
04933
89629
82960
46907
15230
837239
Ninh Thuận
XSNT
90
921
9103
8641
3723
8000
40700
65271
74316
83013
47391
36945
49118
90162
97875
63046
60827
054808

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 16/10/2014

Thứ năm
16/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K3
34
766
5648
1148
1326
8444
83152
72516
04653
21270
40367
19453
31425
30123
04832
13036
52581
329941
An Giang
AG10K3
05
351
2478
3300
6813
5952
74004
11468
28898
74809
46796
95210
62039
97286
63372
74027
17741
472072
Bình Thuận
10K3
69
949
7026
2189
9410
9060
05223
07738
55184
14017
41961
46312
53752
20941
41201
85411
86188
845262

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 16/10/2014

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  16/10/2014
2
 
1
5
 
7
3
4
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 16/10/2014
Thứ năm Ngày: 16/10/2014Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
89055
Giải nhất
83371
Giải nhì
21161
41667
Giải ba
17575
42188
23021
52803
67029
48225
Giải tư
0504
5768
3563
3089
Giải năm
7939
8360
1524
9450
2790
9486
Giải sáu
430
563
245
Giải bảy
49
03
41
47
Thứ năm
16/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
72
429
3574
9406
0442
1368
74992
52491
70747
71196
78427
13078
80666
95122
82381
00644
20255
915674
Quảng Trị
XSQT
34
548
1158
0688
6132
8532
22787
46283
20213
53191
94824
70117
94217
77584
74334
21639
66217
575312
Quảng Bình
XSQB
63
923
1333
8817
6188
4011
74016
23196
83234
03503
33969
51373
45254
72485
00350
29709
67057
687441