KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 27/02/2009

Thứ sáu
27/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
L:30VL09
05
719
9522
8756
4546
4976
30172
76258
68815
53276
82449
18305
44291
79439
95503
89752
53887
92387
Bình Dương
L:09KT0509
21
282
5468
7826
6088
9548
08272
92541
41185
55460
66718
73809
22938
63429
54095
81952
85629
99851
Trà Vinh
L:18-TV09
29
127
2788
5906
0016
6162
20010
51133
96282
69755
19752
66834
89210
93792
79014
46014
11948
71739
Thứ sáu Ngày: 27/02/2009Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
28575
Giải nhất
59876
Giải nhì
49328
70783
Giải ba
59968
05926
14614
37350
86922
53519
Giải tư
6838
4147
2441
3494
Giải năm
5686
2812
6271
3032
6921
2846
Giải sáu
843
816
838
Giải bảy
72
39
78
83
Thứ sáu
27/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
42
276
2339
4798
3322
2943
17355
74395
63905
63995
43880
45267
61861
62880
55643
85631
32125
06974
Ninh Thuận
XSNT
51
596
7337
6991
7335
7466
09733
16566
14462
65607
09791
37841
23183
09675
97266
61868
88970
07016

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 26/02/2009

Thứ năm
26/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:2K4
88
710
3903
7409
2251
4540
17098
14156
64670
39855
25107
13644
08586
17899
43486
24246
67404
47932
An Giang
L:AG-2K4
13
968
2910
9636
3647
3486
69268
79937
39113
22023
64333
34089
40494
87567
70126
75593
97928
99153
Bình Thuận
L:2K4
41
354
6147
4725
7062
6527
79229
91788
76043
73785
37222
55631
18023
28825
44841
26127
76964
72385
Thứ năm Ngày: 26/02/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
90207
Giải nhất
15630
Giải nhì
23189
86632
Giải ba
36629
16147
30859
45351
39869
01392
Giải tư
7221
7083
9733
9366
Giải năm
1888
0579
3826
5718
5558
4007
Giải sáu
692
856
610
Giải bảy
62
35
99
79
Thứ năm
26/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
14
762
5846
2923
5753
8506
25893
76473
43290
41912
32875
70515
34282
06433
57513
91018
14884
25461
Quảng Trị
XSQT
14
215
9344
4172
4086
4832
89807
14711
19764
89313
09474
43677
90405
64472
26177
72340
97542
59829
Quảng Bình
XSQB
09
714
9660
8599
6779
6274
84159
10331
36547
90143
77437
71807
06873
58354
31922
37692
66393
81603