KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 26/02/2009

Thứ năm
26/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:2K4
88
710
3903
7409
2251
4540
17098
14156
64670
39855
25107
13644
08586
17899
43486
24246
67404
47932
An Giang
L:AG-2K4
13
968
2910
9636
3647
3486
69268
79937
39113
22023
64333
34089
40494
87567
70126
75593
97928
99153
Bình Thuận
L:2K4
41
354
6147
4725
7062
6527
79229
91788
76043
73785
37222
55631
18023
28825
44841
26127
76964
72385
Thứ năm Ngày: 26/02/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
90207
Giải nhất
15630
Giải nhì
23189
86632
Giải ba
36629
16147
30859
45351
39869
01392
Giải tư
7221
7083
9733
9366
Giải năm
1888
0579
3826
5718
5558
4007
Giải sáu
692
856
610
Giải bảy
62
35
99
79
Thứ năm
26/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
14
762
5846
2923
5753
8506
25893
76473
43290
41912
32875
70515
34282
06433
57513
91018
14884
25461
Quảng Trị
XSQT
14
215
9344
4172
4086
4832
89807
14711
19764
89313
09474
43677
90405
64472
26177
72340
97542
59829
Quảng Bình
XSQB
09
714
9660
8599
6779
6274
84159
10331
36547
90143
77437
71807
06873
58354
31922
37692
66393
81603

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 25/02/2009

Thứ tư
25/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
L:2K4
06
197
6944
4827
5964
0876
80825
81276
42724
08755
63927
10202
40877
52373
65391
85025
74678
82852
Cần Thơ
L:K2T4
95
846
2694
1359
3309
0265
22119
18415
55586
52562
04973
89720
79922
77402
44684
73296
32618
66396
Sóc Trăng
L:K2T4
20
163
0549
9841
2578
4142
30785
10089
74229
40725
47431
25975
73573
64388
70268
39793
49449
21056
Thứ tư Ngày: 25/02/2009Xổ Số Bắc Ninh
Giải ĐB
32583
Giải nhất
36753
Giải nhì
32938
32734
Giải ba
65103
69157
01075
99116
17527
81693
Giải tư
7799
8005
6158
1578
Giải năm
4653
4763
4604
4873
1118
7201
Giải sáu
394
162
456
Giải bảy
87
47
43
40
Thứ tư
25/02/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
93
453
1889
1787
2984
0271
30144
60863
32883
29310
19471
62400
17071
51068
94321
98402
75932
01616
Khánh Hòa
XSKH
90
051
5966
6101
3407
4596
35490
38134
29766
28287
11655
66824
75438
11312
24814
06674
45443
39343