KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 28/01/2011

Thứ sáu
28/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
32VL04
65
366
1426
6498
9830
8134
24641
51814
41014
29133
64097
90030
33273
15102
49568
49199
21565
351255
Bình Dương
01KS04
76
778
9976
2927
0565
3204
81620
86266
06857
85940
17675
41706
76392
00926
53512
80159
47128
583375
Trà Vinh
20TV04
52
623
2612
3128
3162
6628
21862
81433
83461
88610
21396
85030
12633
86946
33798
33779
21360
978358
Thứ sáu Ngày: 28/01/2011Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
64051
Giải nhất
81854
Giải nhì
09824
94983
Giải ba
30187
06467
96655
54122
59454
16467
Giải tư
0871
1970
9774
8142
Giải năm
4097
8003
6390
6293
6573
8631
Giải sáu
763
692
995
Giải bảy
08
05
04
39
Thứ sáu
28/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
49
506
7555
0519
1188
3868
36110
40588
95111
83303
37487
12893
63296
20505
24716
78326
18376
39134
Ninh Thuận
XSNT
23
795
2838
3530
9277
3189
42874
74661
91610
21519
87261
29093
73546
36597
51225
47738
97506
41705

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 27/01/2011

Thứ năm
27/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
1K4
26
765
8089
5939
3958
5298
09359
18259
83879
72770
75666
61659
20821
83216
67221
56317
25366
013372
An Giang
AG-1K4
94
972
5436
4335
8804
5307
64749
22963
31597
72261
51746
83647
53878
24799
86385
49820
20953
446530
Bình Thuận
1K4
76
748
3762
2185
9828
2799
45783
14135
10211
54708
99005
28637
11906
00954
32483
70452
38184
441511
Thứ năm Ngày: 27/01/2011Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
83971
Giải nhất
34346
Giải nhì
81176
64813
Giải ba
51176
89801
60012
93483
33954
86630
Giải tư
2432
3330
1844
9531
Giải năm
2286
3112
1162
9154
1763
9361
Giải sáu
959
783
834
Giải bảy
55
24
16
76
Thứ năm
27/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
45
469
6286
7271
7859
7860
41657
73520
37418
58947
77495
54946
95103
17625
95459
16883
93111
89929
Quảng Trị
XSQT
15
532
1843
2925
3118
1878
50223
36345
39362
02886
12255
35745
06002
86635
09673
29375
50783
39884
Quảng Bình
XSQB
38
953
6681
0224
0870
0243
52131
78133
22469
52878
08204
90846
95431
06117
02623
66679
58407
44722