KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 21/01/2011

Thứ sáu
21/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
32VL03
70
396
9983
0188
2056
6357
13834
45362
52612
23839
85991
14681
38539
83804
68821
23995
47118
426455
Bình Dương
01KS03
68
457
1469
2851
1202
5035
03962
19269
07854
24883
41275
12708
47884
00652
06190
48423
93511
843592
Trà Vinh
20TV03
65
411
5201
4920
0511
5587
66045
65683
73208
51263
17053
39262
64371
58371
80764
50695
65011
508705
Thứ sáu Ngày: 21/01/2011Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
59090
Giải nhất
04613
Giải nhì
01344
07929
Giải ba
48316
78435
29429
10853
47136
54955
Giải tư
6511
6950
5223
8502
Giải năm
3425
9531
6080
7346
0060
9470
Giải sáu
227
658
494
Giải bảy
22
15
89
40
Thứ sáu
21/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
27
412
0028
3806
9572
2783
08387
74935
84342
14858
57752
39487
79013
73599
80956
07832
73386
74130
Ninh Thuận
XSNT
54
163
2943
5160
0002
2809
84374
22836
06021
52077
01294
70840
58169
43352
24440
97511
98035
92633

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 20/01/2011

Thứ năm
20/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
1K3
88
478
7929
7013
6398
4713
07485
37758
20377
76543
59196
97487
83741
91981
18079
71964
17646
563584
An Giang
AG-1K3
91
106
8517
7383
1144
8736
07493
69682
63878
26146
81436
57146
61920
70104
54220
62172
08197
354371
Bình Thuận
1K3
51
835
9799
2062
0009
4285
08007
40999
86098
47359
96371
62863
93370
58072
80139
86666
02126
155477
Thứ năm Ngày: 20/01/2011Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
02685
Giải nhất
37919
Giải nhì
86723
58167
Giải ba
76218
82795
08777
50982
06393
68719
Giải tư
5227
5025
9083
1054
Giải năm
4231
1136
6554
9470
4254
7588
Giải sáu
453
301
433
Giải bảy
68
42
96
64
Thứ năm
20/01/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
76
600
6588
5584
8443
9752
48216
24575
28565
40114
81725
69169
78743
47373
54725
51383
33508
62413
Quảng Trị
XSQT
34
170
1068
5586
3795
9960
76632
25051
49981
86415
45005
05548
07018
47990
30752
59270
56035
78215
Quảng Bình
XSQB
58
187
7357
3883
9306
4313
91917
23143
75427
07803
58803
33581
13341
84098
18840
15009
19549
01318