KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam

Thứ năm
09/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
10K2
76
835
2160
8047
2647
4538
77024
65848
93485
48894
47182
61949
38865
17329
26921
29259
94189
294807
An Giang
AG10K2
96
820
2528
6317
4315
5880
70874
57165
24984
77967
31148
01430
29468
72150
20841
28201
68044
627011
Bình Thuận
10K2
45
794
4286
0811
6697
4940
16185
48209
46536
94549
06868
67664
66069
48774
08828
82563
13292
860026
Thứ tư
08/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
10K2
30
838
3463
9796
0066
5144
69271
49473
90181
80160
69613
95066
36371
02707
88197
20850
49848
010192
Cần Thơ
K2T10
61
064
9952
2861
4617
8480
99245
67498
32137
40566
01552
24357
33647
78468
75154
27905
69780
358853
Sóc Trăng
K2T10
84
769
9863
3724
6327
2787
83897
77610
68281
02478
00260
10579
01835
35288
33406
85472
56782
370072
Thứ ba
07/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bến Tre
K40T10
32
478
4490
1611
2744
7248
34325
62983
04528
56958
86940
34590
82166
00840
84021
93023
02441
840053
Vũng Tàu
10A
05
364
7550
0191
8629
2268
31154
52742
02644
21275
94372
50677
08802
08968
26560
05099
62826
075227
Bạc Liêu
T10K1
94
908
2048
4495
3827
9268
21497
55218
05491
07407
62801
84358
18374
89192
31334
74906
84288
271547
Thứ hai
06/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
10B2
48
161
8252
4643
6192
3381
91979
63872
25159
86213
90590
76085
29471
07700
18998
48326
49720
071032
Đồng Tháp
N41
47
603
9668
5554
6239
8186
74294
77762
96627
31870
13959
08812
33279
11163
54372
83398
47895
275584
Cà Mau
T10K1
98
413
8727
9068
3213
6924
68172
47450
17183
62256
75928
06942
06408
35914
41741
83909
69668
858170
Chủ nhật
05/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TGA10
49
247
7971
0133
5455
4636
11287
63116
47301
59181
81355
88153
36178
13323
03771
60474
31786
026624
Kiên Giang
10K1
89
160
4116
4122
9110
7389
43044
61272
66928
56651
19739
47993
96146
21675
39351
60436
71558
302572
Đà Lạt
ĐL10K1
94
133
3215
6378
9897
4288
74227
03975
82816
14548
71432
72163
40936
51872
55953
41421
46339
552429
Thứ bảy
04/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
10A7
34
029
1081
3764
2270
6660
24611
95103
34986
41073
49564
48378
98455
94941
15060
07990
93429
003008
Long An
10K1
34
487
1109
7593
3563
6925
30629
50347
13549
99207
75677
06559
78877
81014
74788
98793
89288
724086
Bình Phước
10K1
82
224
5342
9183
9056
7354
12135
50224
93116
74829
60782
26509
65877
79834
99771
35473
99727
597800
Hậu Giang
K1T10
66
228
2060
9896
2226
1172
32854
41785
05598
55678
77975
91402
95110
95587
14736
02484
22956
769474
Thứ sáu
03/10/2014
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
35VL40
26
542
6072
4928
9117
3611
77579
38989
23359
65737
08224
87865
55214
65280
95619
66402
87758
585690
Bình Dương
10KS40
30
364
2493
6373
8730
5501
52062
67912
31180
16679
34085
43531
80718
47145
48146
03969
60768
034285
Trà Vinh
23TV40
56
313
3842
2892
0671
7240
88956
93192
77080
48056
26595
74907
92295
72751
74646
61128
31732
087948