KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 05/02/2021

Thứ sáu
05/02/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
42VL06
38
704
9316
3491
0331
4181
40215
96875
64267
81872
06687
72508
30902
22079
77532
23676
05955
462856
Bình Dương
02KS06
05
853
4728
7801
6868
8125
72825
79528
48633
80511
78997
41280
78553
78641
99492
86185
53906
707735
Trà Vinh
30TV06
29
764
4984
3712
3815
6091
71006
53316
27652
12661
91165
92747
59500
30367
53566
26886
83782
089039

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 05/02/2021

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  05/02/2021
0
 
5
6
 
9
9
9
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/02/2021
Mega Millions Lottery Results (USA) Mở thưởng Thứ sáu, ngày 05/02/2021
14
17
28
29
44
2
4
Thứ sáu Ngày: 05/02/2021Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
48520
Giải nhất
61417
Giải nhì
61323
88532
Giải ba
05920
84407
66568
10425
96873
84798
Giải tư
7128
9292
4278
5915
Giải năm
2327
0821
0064
7717
4532
1681
Giải sáu
444
718
268
Giải bảy
70
88
39
14
Thứ sáu
05/02/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
17
796
5515
4879
8827
0601
10236
17223
73930
44749
21391
02784
29325
43369
66213
46969
19214
737196
Ninh Thuận
XSNT
00
326
7655
0820
3960
5544
65874
99770
05175
49612
72957
23901
58577
62406
39084
17673
20808
790114

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 04/02/2021

Thứ năm
04/02/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
2K1
87
045
9489
3634
7029
5857
15443
11269
45753
79445
97127
56118
14773
42798
99213
67516
63929
142108
An Giang
AG-2K1
07
648
7666
0679
5091
1328
90582
71151
82057
27754
11412
63323
60689
26569
86833
23536
35008
374425
Bình Thuận
2K1
98
250
8319
2029
0509
0257
44111
56039
13481
34864
34192
14884
35307
57193
58313
24585
94736
115548

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - NGÀY: 04/02/2021

Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  04/02/2021
8
 
2
0
 
0
3
2
Kết quả xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 04/02/2021
Thứ năm Ngày: 04/02/2021Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
48218
Giải nhất
12833
Giải nhì
42952
42457
Giải ba
35345
43691
68718
86132
52225
19869
Giải tư
5362
0911
3515
4807
Giải năm
9772
7833
5995
1267
4720
8940
Giải sáu
496
169
543
Giải bảy
32
71
44
45
Thứ năm
04/02/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
85
130
5952
0387
7041
8952
61732
42537
91981
63607
57266
54404
26520
05710
40264
00554
11680
252839
Quảng Trị
XSQT
53
884
7015
7726
0992
9963
34942
01014
76436
16652
35224
82636
62600
80298
73467
33334
20344
093590
Quảng Bình
XSQB
39
492
7799
3984
2584
2195
61302
73515
48376
29475
71607
91158
61737
29673
32792
95681
76898
618608