KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 11/12/2010

Thứ bảy
11/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
12B7
73
962
3591
5164
0747
1551
27506
67206
33890
19127
98432
22429
42364
34130
93263
78103
98325
006538
Long An
12K2
95
988
7084
8742
3880
2213
50847
27776
90539
09482
19229
37822
15960
62849
27998
33485
32897
079563
Bình Phước
12K2
54
603
0748
6477
7356
9255
42786
06221
21254
47889
90336
37915
41916
59461
55007
14822
05811
384305
Hậu Giang
K2T12
80
201
1082
6506
5915
7157
45036
02034
58771
65045
23280
66503
01401
15024
91353
37996
70552
513912
Thứ bảy Ngày: 11/12/2010Xổ Số Nam Định
Giải ĐB
68769
Giải nhất
41714
Giải nhì
04219
18339
Giải ba
40933
36868
17590
31274
44111
91024
Giải tư
6361
1411
2010
4284
Giải năm
6608
6511
5115
3962
5707
3309
Giải sáu
088
621
476
Giải bảy
56
81
68
80
Thứ bảy
11/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
07
004
4871
3970
9536
0341
43129
43590
73921
14714
36873
51647
76506
02675
51378
24550
17697
86368
Quảng Ngãi
XSQNG
96
328
4174
6812
3554
5728
56739
86508
87346
48961
50993
24831
61611
56623
98865
53062
23054
71952
Đắk Nông
XSDNO
04
582
8858
8085
8351
1869
24009
24849
84632
48200
58076
36262
60736
38579
14867
85069
47328
59865

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 10/12/2010

Thứ sáu
10/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
31VL50
40
097
6568
5199
9697
7341
37480
92395
37662
86184
54492
65623
22035
92533
87914
75404
36398
365370
Bình Dương
12KS-50
47
254
5420
8145
6080
6415
72690
73408
16688
06403
83250
84259
98425
15526
34016
86602
29387
090735
Trà Vinh
19-TV50
62
655
3653
7678
2550
6311
48635
90686
82578
50872
40854
50745
52208
55211
35640
00490
80639
725997
Thứ sáu Ngày: 10/12/2010Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
45639
Giải nhất
04592
Giải nhì
44735
96274
Giải ba
55951
20439
82578
27259
52429
74827
Giải tư
9608
1409
1536
3622
Giải năm
8492
6806
0564
4518
1874
5726
Giải sáu
318
608
186
Giải bảy
77
09
03
06
Thứ sáu
10/12/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
60
648
5399
4428
7274
3068
33404
29402
73221
95080
43883
61325
57440
54193
79741
32965
49509
21052
Ninh Thuận
XSNT
94
017
7654
0395
8026
4537
08080
52093
33107
87591
13181
21458
94762
20086
29552
85322
06189
36705