KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 15/05/2009

Thứ sáu
15/05/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
L:30VL20
13
229
4966
2936
2711
8128
40477
65164
66359
80707
90020
85997
12848
88148
13818
73215
61648
632141
Bình Dương
L:09KT0520
04
189
3972
5345
9919
7989
49804
46356
75818
55170
37078
63708
93062
12358
18209
64090
29399
654594
Trà Vinh
L:18-TV20
70
456
9920
1003
4654
8326
67091
23699
46152
49120
42999
60965
51961
62926
63160
41303
11882
695255
Thứ sáu Ngày: 15/05/2009Xổ Số Hải Phòng
Giải ĐB
51699
Giải nhất
81156
Giải nhì
01445
49516
Giải ba
61621
86024
47896
06739
69901
41111
Giải tư
0777
4409
0472
9138
Giải năm
6937
3147
6695
5858
2153
5788
Giải sáu
129
909
240
Giải bảy
19
43
22
23
Thứ sáu
15/05/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
03
789
8547
1750
1360
8377
90535
06290
97101
10978
36688
30285
85272
21316
69674
02595
59797
91940
Ninh Thuận
XSNT
92
775
4947
9730
5981
0292
14788
33586
34549
23611
88943
88298
09655
95309
87746
08461
03903
11070

KẾT QUẢ XỔ SỐ KIẾN THIẾT 14/05/2009

Thứ năm
14/05/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
L:5K2
12
830
9887
3005
0181
0094
56109
65827
97612
69009
90244
09643
43120
65682
86121
67613
48781
047890
An Giang
L:AG-5K2
34
604
8225
1022
3065
2071
54855
17893
00484
62980
40716
27470
83446
93743
16092
67734
51755
531423
Bình Thuận
L:5K2
60
663
7925
9157
5051
9294
77279
38183
51291
48263
35014
70259
64977
02255
56341
93273
49868
911126
Thứ năm Ngày: 14/05/2009Xổ Số Hà Nội
Giải ĐB
19558
Giải nhất
26186
Giải nhì
76790
55237
Giải ba
25727
14598
83645
20201
90317
75246
Giải tư
1569
1067
7235
6449
Giải năm
8193
7609
8062
8248
4273
5420
Giải sáu
513
812
123
Giải bảy
23
29
61
33
Thứ năm
14/05/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
69
709
2967
4079
6688
5022
80330
30331
35443
42491
90510
52036
50516
63186
42965
76428
92081
24546
Quảng Trị
XSQT
07
276
8318
6372
4990
0380
16049
34926
75884
38436
51385
87260
72056
90867
41389
64268
73868
98390
Quảng Bình
XSQB
36
722
9278
9568
9205
9267
57539
49404
55075
24863
14865
03716
80492
83513
00395
35312
23761
30353