KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ năm
15/10/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
19
813
6104
5250
5016
6827
69666
94803
38771
96937
96172
11901
70131
61635
36750
42843
08341
67347
Quảng Trị
XSQT
76
665
6569
9653
4262
9988
02092
26787
31042
82151
68542
77072
08452
65730
54250
69801
84656
89296
Quảng Bình
XSQB
46
371
3856
2886
3077
1797
77989
14387
69747
40266
27018
94190
28375
05647
99622
21280
77312
13822
Thứ tư
14/10/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
67
975
7689
9431
8461
2283
56225
91228
13611
50909
20769
73397
31225
79196
15499
37091
67774
46539
Khánh Hòa
XSKH
15
364
1190
4073
5021
1586
00873
51284
50502
67076
25927
34884
88236
84579
39064
67253
78126
90570
Thứ ba
13/10/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
78
757
0239
9622
0803
0582
62016
99055
41779
24889
01306
48154
89026
09798
01758
03279
69512
77028
Quảng Nam
XSQNM
41
115
5441
6041
4949
0353
23005
07824
12354
06141
15963
94897
45062
94504
00519
56880
82571
80226
Thứ hai
12/10/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
68
576
0714
0343
1706
0997
05352
77856
78552
35741
18219
54854
82662
38689
85666
81964
06479
63043
Thừa T. Huế
XSTTH
14
601
8871
9066
1108
4482
13898
74086
65059
48017
77395
04003
30918
43645
31284
21165
47720
78854
Chủ nhật
11/10/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
10
833
4620
6902
7521
0613
08507
23670
30635
55083
35943
33174
38194
06286
62583
51544
09425
83447
Khánh Hòa
XSKH
95
786
1695
6072
1224
5401
33943
63643
78104
46826
97827
98939
82702
43433
17508
96869
81282
32100
Thứ bảy
10/10/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
98
446
9085
8746
6566
3981
61741
24414
24386
38146
06301
59370
78527
33160
42836
29139
27741
10745
Quảng Ngãi
XSQNG
19
248
0436
3000
8837
1460
63003
39802
63886
37596
17083
69748
15087
02941
24882
80602
47726
09099
Đắk Nông
XSDNO
47
319
6311
1987
4701
9030
21964
12648
00198
67284
83474
20049
92942
20859
13521
03687
87945
26649
Thứ sáu
09/10/2009
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
62
430
4384
3504
3453
2954
11921
30929
08454
00009
00193
80025
90252
24457
11674
06885
17540
56359
Ninh Thuận
XSNT
63
063
6261
0525
3098
9422
14052
73140
79572
85454
50929
37374
40596
85044
04546
95414
33277
73853