KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ bảy
16/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
86
663
4104
5996
4797
8014
57474
36714
64366
92715
35136
61809
55448
45734
00663
69307
52608
88340
Quảng Ngãi
XSQNG
29
794
4998
3248
6913
6468
50284
93264
11952
44638
19979
63776
38186
67349
33327
85872
38246
22970
Đắk Nông
XSDNO
77
270
0083
7758
6050
1170
63390
40805
28622
87665
47121
53958
85818
26659
84973
49349
64045
58919
Thứ sáu
15/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
12
125
5120
7872
2710
2460
91816
17625
25169
88439
26731
07052
00918
00932
32931
63567
56087
55719
Ninh Thuận
XSNT
62
521
2117
6919
0854
4697
79647
93071
57186
71256
90212
26305
20187
47663
75414
90662
15317
16151
Thứ năm
14/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
32
824
1742
7995
8738
5430
72789
12334
29195
31981
34843
49088
38382
42185
08515
84490
78774
69746
Quảng Trị
XSQT
58
354
6594
3854
3422
2050
42030
93670
17858
85940
35308
42279
93433
95462
77972
94271
97889
10287
Quảng Bình
XSQB
92
501
3844
9010
0926
9920
62436
47038
94903
16277
44472
79469
15705
95100
19723
94268
25312
79333
Thứ tư
13/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
72
540
7421
2010
2546
0994
74526
83599
93808
53202
20262
09259
10674
99734
23353
78382
77098
55710
Khánh Hòa
XSKH
06
093
4139
8760
8114
8504
64888
10066
20252
77508
53765
54160
43616
69981
93872
02353
72001
57416
Thứ ba
12/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
74
137
6127
5990
7347
0808
75148
18493
98977
21731
02950
88102
91825
06823
21301
26179
60710
93001
Quảng Nam
XSQNM
53
913
8504
2334
1164
2463
47701
82407
33865
67269
54154
95511
88525
32227
31284
40726
53223
72926
Thứ hai
11/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
98
646
7726
9223
6595
1673
16985
53726
75913
57318
60129
27010
75813
98712
73336
98660
38356
67492
Thừa T. Huế
XSTTH
25
759
1483
6748
3468
0876
18912
01733
13954
58471
10116
60112
06100
09720
54270
76163
55251
70232
Chủ nhật
10/04/2011
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
27
479
6231
9569
7625
0125
84600
47688
69104
46671
84352
41941
86694
45853
17418
47832
76147
76678
Khánh Hòa
XSKH
20
697
2509
5886
6721
8497
91830
19461
14197
69231
44410
05899
12896
90620
86601
1276
22746
93358