KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ tư
17/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
88
305
0586
6105
4393
0940
96252
70188
32221
34571
42531
45971
04779
99108
86582
03310
79002
82627
Khánh Hòa
XSKH
83
463
3848
6979
7259
6368
20317
86440
40661
92164
29364
74216
42447
07766
84491
02276
62431
87742
Thứ ba
16/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
73
363
4861
9831
9246
3653
37401
76141
92357
94986
41058
39472
17275
79982
36838
80288
37607
31900
Quảng Nam
XSQNM
95
693
0706
1503
4023
3894
65058
08907
39624
64280
35794
30362
95849
53572
89424
98101
31500
59737
Thứ hai
15/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Phú Yên
XSPY
81
103
9906
4328
3311
8817
78972
22968
94286
95720
12407
93418
41383
41285
77414
14828
69791
86253
Thừa T. Huế
XSTTH
41
091
1174
8219
8934
4276
78944
35217
62684
80520
39505
27254
27142
71375
73672
26140
45276
03180
Chủ nhật
14/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
68
676
8228
8743
2909
9324
32016
37288
61979
72272
01470
82010
49646
48652
82748
44174
00272
08911
Khánh Hòa
XSKH
27
435
0550
1675
5766
2844
55484
53530
05310
80499
78748
63753
26571
87061
39813
22855
18864
86553
Thứ bảy
13/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
92
860
4032
1791
8273
1304
67750
89710
16340
49251
89808
70862
83269
44047
89183
77718
42032
05784
Quảng Ngãi
XSQNG
26
425
1193
5441
4399
0807
31853
89584
78148
12063
56837
57761
80434
59092
48015
43101
98809
91275
Đắk Nông
XSDNO
96
900
6856
8699
9056
1172
76501
90132
66994
18922
08524
14038
48964
45793
52889
43524
59405
75689
Thứ sáu
12/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
68
451
2835
2490
2751
4156
39580
82296
33905
85656
46262
05795
69319
61324
38903
87490
83502
00960
Ninh Thuận
XSNT
37
167
8423
8581
5388
4927
90827
71289
33003
72077
75090
27366
13857
77336
62934
62375
28445
46213
Thứ năm
11/11/2010
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
31
591
0286
0213
2866
0957
79562
04746
18704
55166
26468
83408
15805
42789
65403
74845
20999
45799
Quảng Trị
XSQT
78
091
7780
1374
9118
4050
10587
84777
10341
86358
34901
74322
32110
40302
17846
63137
10427
76968
Quảng Bình
XSQB
36
800
7939
8145
7824
0386
09732
27255
76379
02914
06814
12965
69855
47356
40999
48561
25591
93806