KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc

Chủ nhật Ngày: 11/09/2011 XSMB
ChụcĐ.Vị
00,1,8,9
12,7
22
34,5
43,5,8
52,42
66
79
81,5,62,7
8
902,2,3
Giải ĐB
80285
Giải nhất
86654
Giải nhì
62186
92922
Giải ba
05652
68935
34581
72648
78245
85943
Giải tư
3393
8854
0266
7586
Giải năm
6992
5879
1617
2787
2412
2090
Giải sáu
700
034
790
Giải bảy
08
09
01
88
 
Thứ bảy Ngày: 10/09/2011 XSMB
ChụcĐ.Vị
00
12,7,92
20,3
32
41,6,8,9
51,6,9
672,8
70,9
84,6
902,52,7
Giải ĐB
07959
Giải nhất
07890
Giải nhì
00584
53051
Giải ba
34748
87317
26568
36946
09867
43712
Giải tư
4867
8870
4479
6641
Giải năm
5319
8190
2086
3949
7823
6495
Giải sáu
620
556
119
Giải bảy
97
95
32
00
 
Thứ sáu Ngày: 09/09/2011 XSMB
ChụcĐ.Vị
0 
10,7
2 
30,4,5
422,6,82
532,7
602,1,3,4
6
70,62
80,1,4,9
92
Giải ĐB
38335
Giải nhất
94866
Giải nhì
81048
00584
Giải ba
47142
17617
65181
21464
60060
85457
Giải tư
4230
8953
4534
7992
Giải năm
6276
0348
7061
8376
0880
1642
Giải sáu
070
360
763
Giải bảy
89
10
53
46
 
Thứ năm Ngày: 08/09/2011 XSMB
ChụcĐ.Vị
01,8
11
20,22,3,5
31,22,3,5
8
46
51,6
64,62
78
83,6,7,8
90,6
Giải ĐB
54446
Giải nhất
97886
Giải nhì
65020
05922
Giải ba
81911
71722
03888
38432
30432
72390
Giải tư
7431
6823
0733
9601
Giải năm
0564
9766
4308
8378
1125
8451
Giải sáu
987
038
835
Giải bảy
83
96
66
56
 
Thứ tư Ngày: 07/09/2011 XSMB
ChụcĐ.Vị
02,4
10,6,8
20,9
30,1
46
51,2,6
62,5,8,9
70,4
82,4,5,72
8
96,8
Giải ĐB
55485
Giải nhất
83074
Giải nhì
43198
61118
Giải ba
33220
72282
84987
35568
49704
31429
Giải tư
2602
2851
9610
4187
Giải năm
3096
4169
1852
4965
7646
2888
Giải sáu
816
231
562
Giải bảy
70
30
84
56
 
Thứ ba Ngày: 06/09/2011 XSMB
ChụcĐ.Vị
00,3,8
14
21,72
33,5
4 
51,2,5,7
8
612,6
71,22,3,6
7
8 
90,1,2,7
Giải ĐB
87497
Giải nhất
67290
Giải nhì
56851
22376
Giải ba
98792
50057
82191
90555
39727
53777
Giải tư
6572
1527
3435
6503
Giải năm
1508
2361
6572
6333
6366
7358
Giải sáu
714
161
021
Giải bảy
73
52
71
00
 
Thứ hai Ngày: 05/09/2011 XSMB
ChụcĐ.Vị
04,6
18,9
262
38,9
42,3,7
53,8,9
62,32,4
72,3,9
80,8
90,1,3,8
Giải ĐB
07463
Giải nhất
39288
Giải nhì
93590
33804
Giải ba
04572
42793
08426
23159
97079
52826
Giải tư
7039
7791
5158
9262
Giải năm
5163
7973
1253
9147
0264
0843
Giải sáu
106
342
480
Giải bảy
38
19
18
98