KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc

Thứ sáu Ngày: 21/04/2023 XSMB
ChụcĐ.Vị
01,5,72
14,6,7,92
21,9
362,9
46,8
532
60,2,5
75
89
91,4,72
Giải ĐB
47914
Giải nhất
60797
Giải nhì
59717
14501
Giải ba
34329
85460
96221
89853
40346
68305
Giải tư
3448
1189
9419
1707
Giải năm
4739
7719
4691
4875
9253
2716
Giải sáu
562
636
836
Giải bảy
94
07
65
97
 
Thứ năm Ngày: 20/04/2023 XSMB
ChụcĐ.Vị
00
11,4,7
21,32,9
30,1,5,8
9
41,6,72,8
59
60,7
72,8
86,7
91,3
Giải ĐB
24623
Giải nhất
35847
Giải nhì
45787
01860
Giải ba
60014
43972
03011
92939
16867
88829
Giải tư
9147
8938
7278
4241
Giải năm
5191
7286
3721
1848
9359
8717
Giải sáu
331
135
823
Giải bảy
00
46
30
93
 
Thứ tư Ngày: 19/04/2023 XSMB
ChụcĐ.Vị
00,1,3,4
132,42,5,72
2 
36
48,9
50,22,7
6 
75,7
80,4,5,8
90,5,9
Giải ĐB
46285
Giải nhất
47600
Giải nhì
89103
41915
Giải ba
35857
82917
07914
80475
55113
18084
Giải tư
6314
7550
9636
4717
Giải năm
9880
7949
0301
6813
5152
5895
Giải sáu
877
990
348
Giải bảy
99
88
52
04
 
Thứ ba Ngày: 18/04/2023 XSMB
ChụcĐ.Vị
01,2
15,6,7,8
25,7
30,2,3,4
402,42
53,8,9
61,3,9
74,5
80,1,6
9 
Giải ĐB
71661
Giải nhất
24615
Giải nhì
03759
25581
Giải ba
31440
21532
47030
21563
46633
13680
Giải tư
4825
2001
6675
0958
Giải năm
9186
8717
4444
3440
5927
7853
Giải sáu
474
516
418
Giải bảy
02
44
69
34
 
Thứ hai Ngày: 17/04/2023 XSMB
ChụcĐ.Vị
01,4,72
11,2,3,8
232
33,42,9
41
50,8
63,8
74,5,62
80
91,2,9
Giải ĐB
65576
Giải nhất
21834
Giải nhì
98341
78733
Giải ba
68199
77368
98075
59580
47734
63176
Giải tư
9274
4850
5518
3111
Giải năm
7707
0739
1301
8058
5604
4191
Giải sáu
013
523
323
Giải bảy
07
12
63
92
 
Chủ nhật Ngày: 16/04/2023 XSMB
ChụcĐ.Vị
00,32
10,2
20,1,2,4
6,7,8
352,7
41,3,4,8
56
692
70,2,7
80,6
9 
Giải ĐB
41248
Giải nhất
17827
Giải nhì
73986
79480
Giải ba
41224
34610
25369
86403
80143
57669
Giải tư
1141
3622
2677
0520
Giải năm
1337
5356
2412
7235
8435
2100
Giải sáu
803
944
321
Giải bảy
26
28
70
72
 
Thứ bảy Ngày: 15/04/2023 XSMB
ChụcĐ.Vị
04,5
10,1,4,9
20,1,3,7
9
30,52
42
53,5
6 
72,5,72
80,1,3,8
91,9
Giải ĐB
27414
Giải nhất
11010
Giải nhì
41330
97277
Giải ba
74505
02583
25729
18319
80920
81572
Giải tư
1080
8991
4942
4123
Giải năm
9035
2575
9988
6255
7699
0135
Giải sáu
777
921
304
Giải bảy
11
53
81
27