KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ bảy Ngày: 17/10/2026XSXSDNO
ChụcĐ.Vị
012,3,42
112,3,9
22
36
4 
51
63,8
79
80
93,5
Giải ĐB
377551
Giải nhất
61504
Giải nhì
30922
Giải ba
62913
97611
Giải tư
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
Giải năm
2911
Giải sáu
8093
5136
3519
Giải bảy
203
Giải 8
63
 
Thứ bảy Ngày: 17/10/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
08,9
10,3,4
27
3 
402,9
56,9
60,6
72
81,9
902
Giải ĐB
755140
Giải nhất
62572
Giải nhì
15009
Giải ba
21927
06414
Giải tư
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
Giải năm
2440
Giải sáu
3010
6759
3390
Giải bảy
308
Giải 8
60
 
Thứ bảy Ngày: 17/10/2026XSXSQNG
ChụcĐ.Vị
0 
14,6
28,9
32,4
40,3,5
5 
62,9
74,5,6,9
8 
91,5,8
Giải ĐB
193979
Giải nhất
60175
Giải nhì
66862
Giải ba
54074
22729
Giải tư
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
Giải năm
8643
Giải sáu
3328
6091
5316
Giải bảy
776
Giải 8
34
 
Thứ sáu Ngày: 16/10/2026XSXSGL
ChụcĐ.Vị
04
14,52
20,4,8
33
4 
55
63,8
78,9
822,7
92,3
Giải ĐB
403215
Giải nhất
35668
Giải nhì
30082
Giải ba
46678
68824
Giải tư
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
Giải năm
4787
Giải sáu
2828
5814
6363
Giải bảy
120
Giải 8
55
 
Thứ sáu Ngày: 16/10/2026XSXSNT
ChụcĐ.Vị
06,7
12,4,5
24,9
312
4 
5 
62,9
70
84,9
90,2,3,6
Giải ĐB
171770
Giải nhất
48431
Giải nhì
24493
Giải ba
77989
61907
Giải tư
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
Giải năm
9169
Giải sáu
1506
5662
9624
Giải bảy
129
Giải 8
90
 
Thứ năm Ngày: 15/10/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
00,9
10
23,92
3 
43
55
602,1
73,8
86,8
92,8,9
Giải ĐB
438678
Giải nhất
91823
Giải nhì
33809
Giải ba
69010
39360
Giải tư
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
Giải năm
5029
Giải sáu
1699
9300
2086
Giải bảy
643
Giải 8
73
 
Thứ năm Ngày: 15/10/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
05
12,72
2 
312,8
40
51,3
68
78
803,4,6,7
9 
Giải ĐB
316331
Giải nhất
71612
Giải nhì
52680
Giải ba
72251
36453
Giải tư
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
Giải năm
5180
Giải sáu
9186
0938
4731
Giải bảy
478
Giải 8
17
 
Thứ năm Ngày: 15/10/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
03,8
11,9
24
34
4 
5 
602,52,6
71
85,6,9
91,3,9
Giải ĐB
314660
Giải nhất
57066
Giải nhì
01686
Giải ba
10808
25760
Giải tư
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
Giải năm
4891
Giải sáu
5589
0371
9293
Giải bảy
065
Giải 8
03