KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ năm Ngày: 05/01/2023XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
02
17
23
302,1,5,8
43
50
63
72
82,5
922,5,9
Giải ĐB
714799
Giải nhất
81002
Giải nhì
09472
Giải ba
62963
23835
Giải tư
89731
76817
25950
84838
73885
18323
05092
Giải năm
8182
Giải sáu
6830
7643
4492
Giải bảy
430
Giải 8
95
 
Thứ năm Ngày: 05/01/2023XSXSQT
ChụcĐ.Vị
00
1 
26
36,7,9
41
52,4
62,3,52,6
7 
862,7,9
95
Giải ĐB
373200
Giải nhất
21726
Giải nhì
16852
Giải ba
00854
19786
Giải tư
96387
41786
80466
68295
85437
28636
79189
Giải năm
9565
Giải sáu
1641
4539
2063
Giải bảy
762
Giải 8
65
 
Thứ năm Ngày: 05/01/2023XSXSQB
ChụcĐ.Vị
04,5
10,8
26
31,6,7
44,5,9
56,7,92
67
7 
81
91
Giải ĐB
789845
Giải nhất
37156
Giải nhì
56504
Giải ba
15318
42259
Giải tư
28510
78281
86057
02267
55005
69891
44236
Giải năm
5549
Giải sáu
5531
0059
7626
Giải bảy
944
Giải 8
37
 
Thứ tư Ngày: 04/01/2023XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
02
11,32
27
31,5
41,9
54,72
68
75
8 
90,2,3,8
Giải ĐB
183890
Giải nhất
20693
Giải nhì
58698
Giải ba
77535
78857
Giải tư
11827
05468
22854
96457
93592
35113
48913
Giải năm
6675
Giải sáu
7849
8302
9731
Giải bảy
211
Giải 8
41
 
Thứ tư Ngày: 04/01/2023XSXSKH
ChụcĐ.Vị
0 
122,8
23
30,52
4 
51,2,5,8
60,2,4
70
89
962
Giải ĐB
572718
Giải nhất
86655
Giải nhì
38852
Giải ba
48196
33335
Giải tư
84160
33412
88430
84858
74289
94751
05396
Giải năm
9364
Giải sáu
8935
8762
3623
Giải bảy
470
Giải 8
12
 
Thứ ba Ngày: 03/01/2023XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
09
10
27
31,7,8
4 
5 
60,1,4,7
9
71,6
80,2,3,9
94
Giải ĐB
641776
Giải nhất
51560
Giải nhì
83710
Giải ba
98809
02394
Giải tư
23471
98137
74569
91527
32067
69664
28131
Giải năm
7838
Giải sáu
0761
3783
8080
Giải bảy
282
Giải 8
89
 
Thứ ba Ngày: 03/01/2023XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
06,7
1 
28
3 
42
53,5
63,9
71,2,5,7
83,6
91,4,5,8
Giải ĐB
587977
Giải nhất
43375
Giải nhì
80955
Giải ba
43407
39942
Giải tư
35728
99291
61569
06186
59871
68594
71963
Giải năm
5298
Giải sáu
4995
0453
4783
Giải bảy
172
Giải 8
06